pa'anga
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Tonga: "pa'anga" là đơn vị tiền tệ chính thức của Vương quốc Tonga, một quốc đảo ở Nam Thái Bình Dương. Một pa'anga được chia thành 100 seniti.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của món quà lưu niệm là 50 pa'anga.)
- (Anh ấy đã đổi đô la của mình lấy pa'anga tại ngân hàng ở Nuku'alofa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tongan pa'anga": cụm từ này thường được dùng để phân biệt với các loại tiền tệ khác có tên gọi tương tự.
- The Tongan pa'anga is pegged to a basket of currencies. (Pa'anga Tonga được neo vào một rổ tiền tệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Seniti (danh từ): đơn vị tiền tệ phụ của Tonga, bằng 1/100 pa'anga.
- The coin is worth 20 seniti. (Đồng xu này có giá trị 20 seniti.)
Từ đồng nghĩa
- Tiền tệ Tonga: cách gọi chung, không chính thức.
- Đồng pa'anga: cách gọi thông dụng trong giao dịch hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "pa'anga".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pa'anga".