paierie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sở kho bạc: Một cơ quan hoặc văn phòng chính phủ chịu trách nhiệm về các vấn đề tài chính công, đặc biệt là việc chi trả lương, quản lý quỹ và thanh toán các khoản tiền của nhà nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les employés de la paierie ont traité les salaires ce matin. (Các nhân viên của sở kho bạc đã xử lý tiền lương sáng nay.)
- Il faut envoyer ce document à la paierie pour obtenir le remboursement. (Cần gửi tài liệu này đến sở kho bạc để nhận được khoản hoàn trả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"la paierie centrale": sở kho bạc trung ương.
- La décision finale doit être approuvée par la paierie centrale. (Quyết định cuối cùng phải được sở kho bạc trung ương phê duyệt.)
"les services de la paierie": các dịch vụ của sở kho bạc.
- Les services de la paierie seront fermés demain pour une réunion interne. (Các dịch vụ của sở kho bạc sẽ đóng cửa vào ngày mai cho một cuộc họp nội bộ.)
Biến thể và từ gần giống
Payeur (danh từ giống đực): người trả tiền, thủ quỹ.
- Le payeur a signé tous les chèques. (Người thủ quỹ đã ký tất cả các tấm séc.)
Paiement (danh từ giống đực): sự thanh toán, việc trả tiền.
- Le paiement doit être effectué dans les trente jours. (Việc thanh toán phải được thực hiện trong vòng ba mươi ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Trésorerie: ngân khố, kho bạc (thường có phạm vi rộng hơn).
- Caisse: quỹ, quầy thu ngân (thường chỉ một quỹ tiền mặt cụ thể hoặc bộ phận nhỏ hơn).
Các cụm từ liên quan
S'adresser à la paierie: liên hệ với sở kho bạc.
- Pour toute question sur votre indemnité, adressez-vous à la paierie. (Với mọi câu hỏi về khoản trợ cấp của bạn, hãy liên hệ với sở kho bạc.)
Déposer un dossier à la paierie: nộp hồ sơ tại sở kho bạc.
- Vous devez déposer votre dossier à la paierie avant la fin du mois. (Bạn phải nộp hồ sơ của mình tại sở kho bạc trước cuối tháng.)
danh từ giống cái
- sở kho bạc
- Pairie, péri.