paire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đôi, cặp: Chỉ hai vật giống nhau hoặc thường được sử dụng cùng nhau, tạo thành một bộ hoàn chỉnh.
- Cặp đôi: Chỉ hai người, thường có mối quan hệ hoặc được xem xét cùng nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une paire de souliers. (Một đôi giày.)
- Une paire d'amis. (Một đôi bạn.)
- Une paire de lunettes. (Một cặp kính / Một đôi kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Les deux font la paire": Hai đứa/người đó thật xứng đôi (thường mang nghĩa mỉa mai, chỉ hai người có cùng tật xấu hoặc tính cách tương tự).
- Regarde-les mentir, les deux font la paire ! (Nhìn chúng nó nói dối kìa, hai đứa thật xứng đôi!)
"Se faire la paire" (từ lóng): Bỏ đi, chuồn đi, tẩu thoát.
- Dès qu'il a vu la police, il s'est fait la paire. (Ngay khi thấy cảnh sát, hắn ta đã chuồn đi mất.)
Biến thể và từ gần giống
- Pair (tính từ giống đực): Chẵn (số). (Số chẵn.)
- Pair (danh từ giống đực): Người ngang hàng, đồng liêu. (Làm việc với những người đồng cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Couple (danh từ giống đực): Cặp, đôi (thường dùng cho người hoặc vật có liên hệ với nhau).
- Duo (danh từ giống đực): Cặp đôi, bộ đôi (thường trong biểu diễn nghệ thuật).
Thành ngữ liên quan
- "Être à la paire" (từ lóng cũ): Là đúng, là chuẩn.
- Son explication est à la paire. (Lời giải thích của anh ta là chuẩn đấy.)
tính từ giống cái
- xem pair
danh từ giống cái
- đôi, cặp
- Une paire de souliersmột đôi giày
- Une paire d' amismột đôi bạn
- Une paire de lunettescặp kính
- Les deux font la pairehai đứa thật xứng đôi (cùng tật hư như nhau)
- Se faire la pairebỏ đi, chuồn đi