pari
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đánh cuộc: Hành động thỏa thuận rằng người dự đoán đúng một kết quả sẽ nhận được tiền hoặc vật có giá trị từ người dự đoán sai.
- Tiền cuộc: Khoản tiền hoặc vật có giá trị được đặt cược trong một vụ đánh cuộc.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã đánh cuộc về kết quả trận đấu.)
- (Đó là một canh bạc mạo hiểm, nhưng tôi thử vậy.)
- (Anh ấy đã thua cuộc và phải trả một trăm euro.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pari mutuel": Hình thức đánh cuộc trong đó tất cả tiền cược được gộp chung, trừ đi phần hoa hồng, rồi chia cho những người thắng cuộc.
- Les paris sur les courses de chevaux se font souvent en pari mutuel. (Các vụ cá cược vào đua ngựa thường được thực hiện theo hình thức đánh cuộc kiểu mutual.)
- "Pari sportif": Sự đánh cuộc vào kết quả của một sự kiện thể thao.
- Les paris sportifs en ligne sont de plus en plus populaires. (Cá cược thể thao trực tuyến ngày càng phổ biến.)
- Nghĩa mở rộng (ẩn dụ): Một quyết định hoặc hành động mạo hiểm dựa trên niềm tin vào một kết quả trong tương lai.
- Lancer cette entreprise est un pari sur l'avenir. (Khởi nghiệp công ty này là một canh bạc vào tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
- Parier (động từ): đánh cuộc.
- Il a parié cent euros sur le cheval numéro cinq. (Anh ấy đã đặt cược một trăm euro vào con ngựa số năm.)
- Parieur (danh từ giống đực), Parieuse (danh từ giống cái): người đánh cuộc.
Từ đồng nghĩa
- Gageure (danh từ giống cái): sự đánh cuộc, sự thách đố (thường là về một điều khó tin).
- Enjeu (danh từ giống đực): tiền đặt cược; điều có nguy cơ bị mất hoặc được lợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'pari'. Các cụm động từ liên quan thường đi với động từ 'parier').
Thành ngữ liên quan
- "Tenir le pari": Giữ vững cam kết đánh cuộc; (nghĩa bóng) kiên trì với một quyết định khó khăn.
- L'entreprise traverse une crise, mais le directeur tient le pari. (Công ty đang trải qua khủng hoảng, nhưng giám đốc vẫn kiên trì với quyết định của mình.)
- "Perdre son pari": Thua cuộc.
- En croyant qu'il ferait beau, j'ai perdu mon pari. (Tin rằng trời sẽ đẹp, tôi đã thua cuộc.)
danh từ giống đực
- sự đánh cuộc
- Faire un pariđánh cuộc
- tiền cuộc
- Toucher un parinhận tiền cuộc