pari

danh từ giống đực
  1. sự đánh cuộc
    • Faire un pari
      đánh cuộc
  2. tiền cuộc
    • Toucher un pari
      nhận tiền cuộc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

pari
On a fait un pari amical sur le résultat du match.