pairie

Học thuật
Thân thiện
pairie

La pairie était un titre de noblesse héréditaire en Angleterre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chức thượng nghị sĩ (Anh): "Pairie" chỉ tư cách thành viên của Viện Quý tộc (House of Lords) ở Vương quốc Anh, thường gắn liền với một tước hiệu quý tộc.
    • (Sử học) Chức công khanh; đất công khanh (Pháp): Trong lịch sử Pháp, "pairie" là chức vị cao cấp nhất trong hệ thống quý tộc, hoặc lãnh địa gắn liền với chức vị đó. Người mang chức này được gọi là "pair de France".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a hérité de la pairie de son père. (Anh ấy thừa kế chức thượng nghị sĩ từ cha mình.)
    • Sous l'Ancien Régime, la pairie était la plus haute dignité du royaume. (Dưới thời Chế độ , chức công khanhphẩm hàm cao nhất của vương quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pairie héréditaire": Chức thượng nghị sĩ cha truyền con nối (ở Anh).

    • La Chambre des lords était autrefois composée en majorité de pairies héréditaires. (Viện Quý tộc trước đây chủ yếu bao gồm các chức thượng nghị sĩ cha truyền con nối.)
  • "Pairie à vie": Chức thượng nghị sĩ trọn đời (một hình thứcAnh, không truyền lại cho con cháu).

    • Il a été nommé à une pairie à vie pour ses services rendus à la nation. (Ông ấy được bổ nhiệm làm thượng nghị sĩ trọn đời những cống hiến cho quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Pair (danh từ giống đực): Người mang chức "pairie"; ở Anhthượng nghị sĩ, ở Pháp thời xưacông khanh.

    • Les pairs d'Angleterre siègent à la Chambre des lords. (Các thượng nghị sĩ Anh ghế trong Viện Quý tộc.)
  • Pairie femelle (cụm danh từ): Tước công khanh thế tập (ở Anh), dành cho nữ giới.

    • Une pairie femelle peut être héritée par une femme. (Một tước công khanh thế tập có thể được phụ nữ thừa kế.)
Từ đồng nghĩa
  • Titre de noblesse: Tước hiệu quý tộc (nghĩa rộng hơn).
  • Dignité de pair: Phẩm hàm công khanh/thượng nghị sĩ.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "pairie")

pairie

La pairie était un titre de noblesse héréditaire en Angleterre.

danh từ giống cái
  1. chức thượng nghị sĩ (Anh)
  2. (sử học) chức công khanh; đất công khanh (Pháp)
    • pairie femelle
      tước công khanh thế tập (Anh)
danh từ giống đực
  1. hình Y (ở huy hiệu)