paré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống đực: paré; giống cái: parée):
- Được trang hoàng, được tô điểm, được trang trí: Chỉ trạng thái của một người, một vật hoặc một nơi chốn đã được làm đẹp bằng cách thêm vào những đồ trang trí.
- Đã được chuẩn bị sẵn sàng, đã được sửa soạn: Thường dùng để chỉ thức ăn (đặc biệt là thịt, cá) đã được sơ chế, cắt thái, tẩm ướp sẵn sàng để nấu.
- Được trang bị đầy đủ, có sẵn phương tiện để phòng chống: Chỉ trạng thái đã được chuẩn bị đầy đủ các công cụ, phương tiện cần thiết để đối phó với một tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La mariée était magnifiquement parée de bijoux. (Cô dâu được tô điểm lộng lẫy bằng những món trang sức.)
- Le poisson est paré et prêt à cuire. (Con cá đã được sơ chế và sẵn sàng để nấu.)
- Les alpinistes sont parés pour affronter la tempête. (Các nhà leo núi đã được trang bị đầy đủ để đương đầu với cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être paré à / pour": Sẵn sàng cho, được chuẩn bị để (làm gì đó hoặc đối mặt với điều gì đó).
- L'équipe est parée à toutes les éventualités. (Đội ngũ đã sẵn sàng cho mọi tình huống có thể xảy ra.)
- "Paré de": Được tô điểm bằng, được trang hoàng với (thứ gì đó).
- Une table parée de la plus belle vaisselle. (Một chiếc bàn được trang hoàng bằng bộ đồ ăn đẹp nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Parer (động từ): trang hoàng, trang trí; sơ chế (thức ăn); đỡ, né, phòng thủ.
- Parure (danh từ): bộ đồ trang sức; sự trang hoàng.
- Déparer (động từ): làm mất vẻ đẹp, làm xấu đi (ngược nghĩa với "parer").
Từ đồng nghĩa
- Orné, décoré: được trang trí, được tô điểm.
- Préparé, apprêté: đã được chuẩn bị, đã được sửa soạn.
- Équipé, pourvu: được trang bị, được cung cấp đầy đủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ "paré". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "parer") - Parer à: đối phó với, khắc phục (một khó khăn, sự cố). - Il faut parer au plus pressé. (Cần phải giải quyết việc cấp bách nhất trước.) - Parer un coup: đỡ một đòn, né một cú đánh (nghĩa bóng: đối phó với một sự chỉ trích, một đòn tấn công).
Thành ngữ liên quan
- Être paré comme un sou neuf: Ăn mặc chỉnh tề, bảnh bao (nghĩa đen: được trang hoàng như một đồng xu mới).
- Pour la réception, il était paré comme un sou neuf. (Để tiếp khách, anh ta ăn mặc rất bảnh bao.)
tính từ
- trang hoàng, trang điểm, tô điểm
- Jardin paré de mille fleursmảnh vườn tô điểm muôn hoa
- đã chuẩn bị để nấu (thịt)
- đủ phương tiện phòng chống
- Nous sommes parés contre le froidchúng tôi có đủ phương tiện chống rét