paisa

paisa

A shopkeeper counts out several paisa coins for a customer.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ nhỏ (phân số) ở Bangladesh, Ấn Độ, Nepal Pakistan. Một paisa bằng 1/100 của đơn vị tiền tệ chính (rupee).

dụ sử dụng
  • (Tôi chỉ còn vài paisa trong .)
  • (Giá của cây kẹo này 50 paisa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Not worth a paisa": không đáng giá một xu (thành ngữ chỉ sựgiá trị).
    • His promise is not worth a paisa. (Lời hứa của anh ta không đáng một xu.)
Biến thể từ gần giống
  • Paisa (số nhiều: paisa hoặc paisas): dạng số nhiều thường giữ nguyên hoặc thêm "s" trong tiếng Anh.
  • Paisa (adj): liên quan đến đơn vị tiền tệ này.
    • The paisa system is used in several South Asian countries. (Hệ thống paisa được sử dụngmột số quốc gia Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Cent: đơn vị tiền tệ nhỏ tương tự ở nhiều quốc gia khác ( dụ: Mỹ, Canada).
  • Penny: đơn vị tiền tệ nhỏAnh (tương đương 1/100 bảng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "paisa".

Thành ngữ liên quan
  • "A paisa saved is a paisa earned": một xu tiết kiệm một xu kiếm được (tục ngữ khuyên tiết kiệm).
    • My grandmother always said, "A paisa saved is a paisa earned." ( tôi thường nói, "Một paisa tiết kiệm một paisa kiếm được.")