boisseau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đấu (đơn vị đo lường): Một đơn vị đo dung tích cũ của Pháp, tương đương với hơn 10 lít, thường dùng để đo ngũ cốc hoặc các loại hạt.
- Ống sành, ống đất nung: Một ống hình trụ làm bằng đất nung, thường được dùng làm ống khói hoặc ống dẫn trong các công trình xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les paysans vendaient leur blé au boisseau. (Những người nông dân bán lúa mì của họ theo đấu.)
- Un boisseau de pommes de terre. (Một đấu khoai tây.)
- Le boisseau de la cheminée est brisé. (Ống khói bằng đất nung bị vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mettre la lumière sous le boisseau" (thành ngữ): che giấu sự thật, giấu giếm điều gì đó tốt đẹp hoặc quan trọng.
- Il ne faut pas mettre sa science sous le boisseau. (Không nên che giấu kiến thức của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Boisselet (danh từ giống đực): Một đơn vị đo nhỏ hơn, bằng một nửa "boisseau".
- Boisseau không có dạng biến thể giống cái hay số nhiều đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
- Mesure (danh từ giống cái): đơn vị đo lường.
- Tuyau de terre cuite (cụm danh từ): ống đất nung.
Thành ngữ liên quan
- "mettre la lumière sous le boisseau": che giấu sự thật, không cho ánh sáng (chân lý) được tỏa sáng.
- Cette découverte est trop importante pour être mise sous le boisseau. (Khám phá này quá quan trọng để bị che giấu.)
danh từ giống đực
- (khoa đo lường) đấu (bằng hơn 10 lít)
- Boisseau en boiscái đấu bằng gỗ
- Un boisseau de rizmột đấu gạo
- ống sành (làm ống khói, ống máy)
- mettre la lumière sous le boisseauche giấu sự thật