boisseau

Học thuật
Thân thiện
boisseau

Un fermier remplit un boisseau de pommes de terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đấu (đơn vị đo lường): Một đơn vị đo dung tích của Pháp, tương đương với hơn 10 lít, thường dùng để đo ngũ cốc hoặc các loại hạt.
    • Ống sành, ống đất nung: Một ống hình trụ làm bằng đất nung, thường được dùng làm ống khói hoặc ống dẫn trong các công trình xây dựng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les paysans vendaient leur blé au boisseau. (Những người nông dân bán lúa mì của họ theo đấu.)
    • Un boisseau de pommes de terre. (Một đấu khoai tây.)
    • Le boisseau de la cheminée est brisé. (Ống khói bằng đất nung bị vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mettre la lumière sous le boisseau" (thành ngữ): che giấu sự thật, giấu giếm điều đó tốt đẹp hoặc quan trọng.
    • Il ne faut pas mettre sa science sous le boisseau. (Không nên che giấu kiến thức của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Boisselet (danh từ giống đực): Một đơn vị đo nhỏ hơn, bằng một nửa "boisseau".
  • Boisseau không dạng biến thể giống cái hay số nhiều đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Mesure (danh từ giống cái): đơn vị đo lường.
  • Tuyau de terre cuite (cụm danh từ): ống đất nung.
Thành ngữ liên quan
  • "mettre la lumière sous le boisseau": che giấu sự thật, không cho ánh sáng (chân lý) được tỏa sáng.
    • Cette découverte est trop importante pour être mise sous le boisseau. (Khám phá này quá quan trọng để bị che giấu.)
boisseau

Un fermier remplit un boisseau de pommes de terre.

danh từ giống đực
  1. (khoa đo lường) đấu (bằng hơn 10 lít)
    • Boisseau en bois
      cái đấu bằng gỗ
    • Un boisseau de riz
      một đấu gạo
  2. ống sành (làm ống khói, ống máy)
    • mettre la lumière sous le boisseau
      che giấu sự thật