paiute

paiute

A Paiute woman weaves a traditional basket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Paiute: Một thành viên của một trong hai dân tộc Shoshone (Paiute phía bắc Paiute phía nam), liên quan đến người Aztec sốngvùng Tây Nam nước Mỹ.
    • Ngôn ngữ Paiute: Ngôn ngữ Shoshonean được nói bởi người Paiute.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Paiute are indigenous people of the Great Basin region. (Người Paiute dân tộc bản địa của vùng Great Basin.)
    • She is studying the Paiute language to preserve her heritage. ( ấy đang học ngôn ngữ Paiute để bảo tồn di sản của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Northern Paiute": Chỉ nhóm người Paiute sốngphía bắc, chủ yếu ở Oregon, Idaho Nevada.

    • The Northern Paiute traditionally lived in the high desert regions. (Người Paiute phía bắc theo truyền thống sốngcác vùng sa mạc cao.)
  • "Southern Paiute": Chỉ nhóm người Paiute sốngphía nam, chủ yếu ở Utah, Arizona Nevada.

    • The Southern Paiute are known for their basket weaving. (Người Paiute phía nam nổi tiếng với nghệ thuật đan giỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Paiutean (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến người Paiute hoặc ngôn ngữ của họ.
    • The Paiutean culture has a rich oral tradition. (Văn hóa Paiutean truyền thống truyền miệng phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Shoshonean: Liên quan đến nhóm người Shoshone, bao gồm cả người Paiute.
  • Indigenous: Bản địa, thường dùng để chỉ các dân tộc nguyên thủy của một khu vực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Paiute".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Paiute".