paiwanic

paiwanic

The teacher explains the Paiwanic language to the class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngữ hệ Paiwanic: "Paiwanic" một nhóm ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Formosa (Đài Loan), bao gồm các ngôn ngữ như Paiwan, Puyuma, Rukai. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong ngôn ngữ học.
dụ sử dụng
  • (Các ngôn ngữ Paiwanic được nói bởi các dân tộc bản địaĐài Loan.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học phân loại Paiwanic như một phân nhóm trong ngữ hệ Nam Đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paiwanic subgroup": phân nhóm Paiwanic, chỉ một nhóm ngôn ngữ cụ thể trong ngữ hệ Formosa.
    • The Paiwanic subgroup includes languages with distinct phonological features. (Phân nhóm Paiwanic bao gồm các ngôn ngữ đặc điểm ngữ âm riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Paiwan (n): ngôn ngữ Paiwan, một ngôn ngữ cụ thể trong nhóm Paiwanic.
    • Paiwan is one of the most widely spoken Paiwanic languages. (Paiwan một trong những ngôn ngữ Paiwanic được nói rộng rãi nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Formosan language: ngôn ngữ Formosa, thuật ngữ chung cho các ngôn ngữ bản địa Đài Loan.
  • Austronesian language: ngôn ngữ Nam Đảo, nhóm ngôn ngữ lớn hơn bao gồm Paiwanic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Paiwanic" đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Paiwanic".