dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

palais

Words Mentioning "palais"

đan đình
đan trì
cấm thành
cần chánh điện
chính cung
chúa
cúa
cửa khuyết
cung
cung cấm
cung điện
cung khuyết
cung mây
cung thất
cung thiếu niên
dao dài
đền rồng
hàm ếch
hoàng cung
điện
khẩu cái
kim ốc
lang miếu
lãnh cung
long cung
lưu li
màn
miếu đường
nguyệt cung
nguy nga
nội
nội giám
nội thị
đô hộ
phủ
phủ đệ
quảng hàn
sân rồng
tây cung
thái hoà
thái y
thâm cung
thành nội
thiềm
thiềm cung
thiên cung
thiên phủ
thi đình
tiên cung
tráng lệ
triều miếu
vòm mềm
vòm miệng
vọng cung
vui mồm
vương cung
vương phủ
vũ tạ
xa giá
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...