pallasite

pallasite

A polished slice of pallasite reveals beautiful green olivine crystals set in a metallic matrix.

Định nghĩa

Danh từ: - Pallasite một loại thiên thạch, thành phần chủ yếu olivin (một loại khoáng vật silicat) sắt kim loại. Loại thiên thạch này thường cấu trúc đẹp mắt, với các tinh thể olivin màu xanh lục hoặc vàng lục nằm rải rác trong nền sắt kim loại, tạo nên vẻ ngoài giống như một tác phẩm nghệ thuật tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Thiên thạch pallasite được tìm thấyNam Cực một trong những thiên thạch đẹp nhất từng được phát hiện.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu pallasite để hiểu về sự hình thành của hệ Mặt Trời sơ khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pallasite thường được phân loại dựa trên tỷ lệ giữa olivin sắt kim loại, có thể được gọi là (giàu olivin) hoặc (giàu kim loại).
  • Trong địa chất học, pallasite một trong ba nhóm chính của thiên thạch đá-sắt (stony-iron meteorites), bên cạnh mesosiderite.
Biến thể từ gần giống
  • Pallasitic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến pallasite.
    • The pallasitic texture is clearly visible under a microscope. (Kết cấu pallasitic có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Thiên thạch đá-sắt: một thuật ngữ chung hơn, bao gồm pallasite mesosiderite.
  • Olivin-sắt thiên thạch: mô tả thành phần chính của pallasite.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pallasite", đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm như: - Phân loại pallasite: hành động xác định loại thiên thạch này. - The museum is classifying the pallasite based on its mineral composition. (Bảo tàng đang phân loại pallasite dựa trên thành phần khoáng vật của .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pallasite".