pollucite

pollucite

A geologist carefully examines a piece of pollucite in the field.

Định nghĩa

Danh từ:
Pollucite một loại khoáng vật hiếm, nguồn cung cấp quan trọng của nguyên tố cesium. Khoáng vật này thường xuất hiện dưới dạng tinh thể không màu, trắng hoặc xám, được tìm thấy trong các mỏ pegmatit giàu lithium.

dụ sử dụng
  • (Những người thợ mỏ đã khai thác pollucite từ mạch pegmatit.)
  • (Pollucite quặng chính để sản xuất cesium, được sử dụng trong đồng hồ nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pollucite ore": quặng pollucite, thường được nhắc đến trong ngành khai thác luyện kim.

    • The pollucite ore from this mine has a high cesium content. (Quặng pollucite từ mỏ này hàm lượng cesium cao.)
  • "Pollucite crystal": tinh thể pollucite, được nghiên cứu trong địa chất khoáng vật học.

    • The pollucite crystals found here are of exceptional clarity. (Các tinh thể pollucite tìm thấyđây độ trong suốt đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pollucite (danh từ): không biến thể phổ biến, nhưng có thể được viết sai chính tả thành "pollucite" (giống hệt) hoặc "pollucite" (hiếm gặp).
  • Cesium (danh từ): nguyên tố hóa học pollucite nguồn cung cấp chính.
    • Cesium is extracted from pollucite through a complex refining process. (Cesium được chiết xuất từ pollucite qua một quy trình tinh chế phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Cesium ore: quặng cesium (chỉ chung các loại quặng chứa cesium, nhưng pollucite một dụ cụ thể).
  • Zeolite: một nhóm khoáng vật cấu trúc tương tự pollucite, nhưng pollucite thuộc nhóm zeolite giàu cesium.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pollucite", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, "pollucite" từ chuyên ngành hẹp trong địa chất hóa học.