plot
/plɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bản tiếp xúc: Trong lĩnh vực điện học, "plot" là một bộ phận hoặc một bề mặt dùng để tạo ra sự tiếp xúc điện, thường là một điểm kết nối trong một công tắc, rơ-le hoặc thiết bị tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le plot de contact est essentiel pour fermer le circuit électrique. (Bản tiếp xúc là thiết yếu để đóng mạch điện.)
- Vérifiez la propreté des plots sur le relais. (Hãy kiểm tra độ sạch của các bản tiếp xúc trên rơ-le.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "plot de contact": bản tiếp xúc (cụm từ chuyên ngành phổ biến).
- Le technicien a remplacé le plot de contact usé. (Kỹ thuật viên đã thay thế bản tiếp xúc bị mòn.)
Biến thể và từ gần giống
- Plotage (danh từ giống đực): hành động lắp đặt hoặc kết nối các bản tiếp xúc.
- Plotter (động từ): gắn, lắp các bản tiếp xúc.
Lưu ý về từ đồng âm
- Plot (danh từ giống đực) trong ngữ cảnh này là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành điện. Độc giả cần phân biệt với từ "plot" (danh từ giống đực) trong tiếng Anh mượn vào tiếng Pháp, có nghĩa là âm mưu hoặc cốt truyện, và từ "plot" (danh từ giống đực) trong lĩnh vực đo đạc, có nghĩa là lô đất, thửa đất.
danh từ giống đực
- (điện học) bản tiếp xúc (cũng plot de contact)