plot

/plɔt/
Học thuật
Thân thiện
plot

Un technicien vérifie les plots de contact sur un circuit imprimé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bản tiếp xúc: Trong lĩnh vực điện học, "plot" là một bộ phận hoặc một bề mặt dùng để tạo ra sự tiếp xúc điện, thườngmột điểm kết nối trong một công tắc, -le hoặc thiết bị tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le plot de contact est essentiel pour fermer le circuit électrique. (Bản tiếp xúcthiết yếu để đóng mạch điện.)
    • Vérifiez la propreté des plots sur le relais. (Hãy kiểm tra độ sạch của các bản tiếp xúc trên -le.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plot de contact": bản tiếp xúc (cụm từ chuyên ngành phổ biến).
    • Le technicien a remplacé le plot de contact usé. (Kỹ thuật viên đã thay thế bản tiếp xúc bị mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Plotage (danh từ giống đực): hành động lắp đặt hoặc kết nối các bản tiếp xúc.
  • Plotter (động từ): gắn, lắp các bản tiếp xúc.
Lưu ý về từ đồng âm
  • Plot (danh từ giống đực) trong ngữ cảnh nàymột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành điện. Độc giả cần phân biệt với từ "plot" (danh từ giống đực) trong tiếng Anh mượn vào tiếng Pháp, có nghĩaâm mưu hoặc cốt truyện, từ "plot" (danh từ giống đực) trong lĩnh vực đo đạc, có nghĩa đất, thửa đất.
plot

Un technicien vérifie les plots de contact sur un circuit imprimé.

danh từ giống đực
  1. (điện học) bản tiếp xúc (cũng plot de contact)