pelote

Học thuật
Thân thiện
pelote

Une pelote de laine repose sur la table à côté des aiguilles à tricoter.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cuộn, cuộn tròn: Một vật được quấn lại thành hình cầu hoặc hình tròn, thường dùng cho sợi chỉ, len.
    • Viên, hòn, cục: Một khối nhỏ, tròn được nặn hoặc tạo thành từ một chất liệu nào đó.
    • Gối cắm kim: Một miếng đệm nhỏ, thường bằng vải nhồi bông hoặc các vật liệu mềm, dùng để cắm cất giữ kim khâu.
    • (Y học) Nùi bông/gạc: Một cuộn bông gòn hoặc gạc vô trùng dùng trong băng bó vết thương.
    • (Thể thao) Quả bóng pelota: Quả bóng cứng được dùng trong môn thể thao pelota (như pelota Basque). Cũng có thể chỉ chính môn thể thao này.
    • (Động vật học) Đốm lông trắng: Một mảng lông màu trắng trên trán của một con ngựa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a acheté une pelote de laine pour tricoter un pull. ( ấy đã mua một cuộn len để đan một chiếc áo len.)
    • Les enfants font des pelotes de neige. (Bọn trẻ nặn những viên tuyết.)
    • Ma grand-mère range ses aiguilles dans une pelote. ( tôi cất kim vào trong một cái gối cắm kim.)
    • L'infirmière a utilisé une pelote de coton pour désinfecter la plaie. (Y tá đã dùng một nùi bông để sát trùng vết thương.)
    • La pelote basque est un sport traditionnel très rapide. (Pelota Basquemột môn thể thao truyền thống rất nhanh.)
    • Ce cheval ale une belle pelote blanche sur le front. (Con ngựa này có một đốm lông trắng đẹp trên trán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir les nerfs en pelote": Rất căng thẳng, bực bội, dễ nổi nóng.

    • Après cette journée de travail, j'ai les nerfs en pelote. (Sau ngày làm việc đó, tôi thấy rất bực dọc.)
  • "C'est une vraie pelote d'épingles": Đómột người khó chịu, gai góc, hay gây khó dễ.

    • Fais attention à ce qu'il dit, c'est une vraie pelote d'épingles. (Hãy cẩn thận với những anh ta nói, đómột người gai ngạnh đáng ghét.)
  • "Faire sa pelote" (thân mật): Tích cóp, dành dụm (tiền bạc) một cách khôn ngoan, thường để làm giàu.

    • Il a fait sa pelote en investissant dans l'immobilier. (Anh ta đã cóp nhặt làm giàu bằng cách đầu vào bất động sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Peloter (động từ, thông tục): Vuốt ve, sờ soạng (mang nghĩa khiếm nhã).
  • Peloton (danh từ giống đực): Cuộn (chỉ, dây lớn hơn); nhóm, tốp (người, đặc biệt trong thể thao như đua xe đạp).
  • Pelotari (danh từ): Vận động viên chơi môn pelota (pelota Basque).
Từ đồng nghĩa
  • Boule (quả bóng, cục tròn): (một cục tuyết).
  • Bobine (cuộn, ống chỉ): (một cuộn chỉ).
  • Coussinet (miếng đệm nhỏ): có thể dùng thay cho "pelote" trong ngữ cảnh gối cắm kim.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã liệt kêtrên.)

pelote

Une pelote de laine repose sur la table à côté des aiguilles à tricoter.

danh từ giống cái
  1. cuộn (sợi, len)
    • Pelote de laine
      cuộn len
  2. viên, hòn
    • Pelote de neige
      viên tuyết
  3. cái gối cắm kim
  4. (y học) nùi sợi giẻ (để ép khi băng bó)
  5. (thể dục thể thao) bóng pơlôt; trò chơi bóng pơlôt (cũng) pelote basque
  6. đốm lông trắng (ở trán ngựa)
    • avoir les nerfs en pelote
      rất bực dọc
    • c'est une vraie pelote d'épingles
      đómột người gai ngạnh đáng ghét
    • faire sa pelote
      (thân mật) cóp nhặt làm giàu