pâlot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi xanh xao, hơi tái nhợt: Dùng để miêu tả một người, đặc biệt là trẻ em, có vẻ ngoại hình hơi nhợt nhạt, thiếu sức sống hoặc không được hồng hào, khỏe mạnh. Từ này thường diễn tả một trạng thái nhẹ, không nghiêm trọng như "pâle" (xanh xao, tái mét).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cet enfant a toujours été un peu pâlot. (Đứa trẻ này trông lúc nào cũng hơi xanh xao một chút.)
- Elle est sortie de sa maladie, encore un peu pâlotte. (Cô ấy vừa khỏi bệnh, vẫn còn trông hơi tái nhợt.)
- Ne t'inquiète pas, il est juste pâlot parce qu'il a peu dormi. (Đừng lo, nó chỉ hơi xanh xao vì ngủ ít thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "pâlot" thường mang sắc thái dịu dàng, có phần trìu mến hoặc lo lắng, đặc biệt khi dùng để nói về trẻ em. Nó ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Có thể dùng để miêu tả màu sắc của một vật một cách ẩn dụ, nhưng rất hiếm.
- Une lumière pâlotte (Một ánh sáng nhợt nhạt).
Biến thể và từ gần giống
- Pâle (tính từ): Xanh xao, tái mét, nhợt nhạt. Nghĩa mạnh hơn và phổ biến hơn "pâlot".
- Blême (tính từ): Tái xanh, xám xịt (vì sợ hãi, ốm nặng). Nghĩa mạnh hơn "pâle".
- Pâlir (động từ): Trở nên xanh xao, tái đi.
- Pâlotter (động từ, ít dùng): Hơi xanh xao, hơi tái.
Từ đồng nghĩa
- Blafard (tính từ): Nhợt nhạt (thường dùng cho ánh sáng hoặc nước da).
- Hâve (tính từ): Gầy gò, hốc hác, xanh xao (vì đói khát, mệt mỏi).
Từ trái nghĩa
- Coloré (tính từ): Có màu sắc, hồng hào.
- Épanoui (tính từ): Hồng hào, tươi tắn, rạng rỡ.
- Florissant (tính từ): Hồng hào, khỏe mạnh (về sức khỏe).
tính từ
- hơi xanh xao
- Enfant pâlotđứa bé hơi xanh xao