pilot

/'pailət/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Phi công: Người lái máy bay hoặc tàu vũ trụ.
    • Người lái tàu thủy: Người điều khiển tàu thủy, đặc biệt là khi tàu ra vào cảng hoặc qua các vùng nước nguy hiểm.
    • Chương trình thử nghiệm: Một tập phim, chương trình truyền hình hoặc dự án được thực hiện với quy mô nhỏ để thử nghiệm trước khi quyết định sản xuất chính thức.
  2. Tính từ:

    • Thử nghiệm, dẫn đường: Dùng để chỉ một cái gì đó được thực hiện như một thử nghiệm hoặc để dẫn dắt, chỉ đường cho những cái khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le pilote a annoncé l'atterrissage. (Phi công đã thông báo việc hạ cánh.)
    • Un pilote est nécessaire pour guider le navire dans le port. (Cần một người lái tàu để dẫn tàu vào cảng.)
    • Ils ont tourné un pilote pour une nouvelle série. (Họ đã quay một tập thử nghiệm cho một bộ phim truyền hình mới.)
  • Tính từ:

    • C'est un projet pilote. (Đâymột dự án thử nghiệm.)
    • Une usine pilote. (Một nhà máy thí điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pilote automatique": chế độ lái tự động.

    • L'avion vole en pilote automatique. (Máy bay đang baychế độ lái tự động.)
  • "télécommande pilote": điều khiển từ xa chính (điều khiển các thiết bị khác).

    • La télécommande pilote gère tous les appareils électroniques du salon. (Chiếc điều khiển từ xa chính quảntất cả các thiết bị điện tử trong phòng khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Piloter (động từ): lái (máy bay, tàu thủy), điều khiển, chỉ đạo.

    • Il pilote un avion de chasse. (Anh ấy lái một máy bay chiến đấu.)
    • Elle pilote le nouveau projet. ( ấy chỉ đạo dự án mới.)
  • Pilotage (danh từ giống đực): sự lái (máy bay, tàu), sự điều khiển, sự chỉ đạo.

    • Le pilotage de cet avion est complexe. (Việc lái chiếc máy bay này rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Aviateur (danh từ): phi công (nhấn mạnh nghề nghiệp hàng không).
  • Capitaine (danh từ): thuyền trưởng (cho tàu thủy).
  • Expérimental (tính từ): thử nghiệm (khi dùng như tính từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ "pilot" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "piloter").

Thành ngữ liên quan
  • Être sur le pilote automatique: hành động một cách máy móc, không suy nghĩ, như đangchế độ tự động.
    • Après tant d'années, il fait son travail sur le pilote automatique. (Sau nhiều năm như vậy, anh ta làm việc một cách máy móc.)
danh từ giống đực
  1. cọc sàn nhà
  2. giẻ làm giấy