panini

panini

Panini composes a grammatical rule on a palm leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nhà ngữ pháp học Ấn Độ: "Panini" tên của một nhà ngữ pháp học người Ấn Độ cổ đại, sống vào khoảng thế kỷ thứ 4 trước Công nguyên. Ông nổi tiếng với công trình ngữ pháp tiếng Phạn, được coi một trong những dụ đầu tiên về ngôn ngữ học mô tả trên thế giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Panini's grammar is a masterpiece of linguistic analysis. (Ngữ pháp của Panini một kiệt tác của phân tích ngôn ngữ học.)
    • The works of Panini have influenced modern linguistics greatly. (Các tác phẩm của Panini đã ảnh hưởng lớn đến ngôn ngữ học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paninian grammar": ngữ pháp Panini, chỉ hệ thống ngữ pháp do Panini xây dựng.
    • Many scholars study Paninian grammar to understand Sanskrit structure. (Nhiều học giả nghiên cứu ngữ pháp Panini để hiểu cấu trúc tiếng Phạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Paninian (tính từ): thuộc về Panini hoặc liên quan đến ngữ pháp của ông.
    • The Paninian approach to syntax is highly systematic. (Cách tiếp cận Panini về cú pháp rất hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Panini" tên riêng. Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
    • Nhà ngữ pháp học: một người nghiên cứu viết về ngữ pháp.
    • Ngôn ngữ học cổ đại: lĩnh vực nghiên cứu ngôn ngữ thời xa xưa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Panini" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Panini".