Enfer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Địa ngục: Nơi được cho là nơi trừng phạt linh hồn người chết sau khi qua đời, theo một số tôn giáo niềm tin.
    • Nơi khổ sở, cực hình (nghĩa bóng): Dùng để miêu tả một hoàn cảnh, tình huống hoặc nơi chốn vô cùng đau khổ, khó chịu hoặc hỗn loạn.
    • Kho sách đồi trụy (ở thư viện): Một khu vực đặc biệt trong thư viện lưu trữ các tài liệu bị hạn chế tiếp cận lý do đạo đức hoặc pháp luật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Selon certaines croyances, les méchants iront en enfer après leur mort. (Theo một số niềm tin, kẻ xấu sẽ xuống địa ngục sau khi chết.)
    • Travailler dans cette usine bruyante est un véritable enfer. (Làm việc trong nhà máy ồn ào này thực sựmột địa ngục.)
    • Ce manuscrit ancien est conservé à l'enfer de la bibliothèque nationale. (Bản thảo cổ này được lưu giữkho sách đồi trụy của thư viện quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Comme un enfer: Như địa ngục, dùng để nhấn mạnh mức độ tồi tệ, dữ dội.
    • La douleur était comme un enfer. (Cơn đau như địa ngục vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Infernal (tính từ): thuộc về địa ngục; (nghĩa bóng) ghê gớm, kinh khủng.
    • Un bruit infernal. (Một tiếng ồn kinh khủng.)
  • Enfermer (động từ): nhốt, giam giữ.
    • Il faut enfermer le chien dans la maison. (Phải nhốt con chó trong nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Abîme: vực thẳm (thường dùng trong văn chương với nghĩa tương tự địa ngục).
  • Géhenne: địa ngục, nơi cực hình (từ trang trọng, nguồn gốc tôn giáo).
  • Supplice: sự hành hạ, cực hình (nghĩa bóng).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Aller en enfer: xuống địa ngục.
  • D'enfer: (tính từ, đứng sau danh từ) ghê gớm, quá đáng, mảnh liệt. (ngọn lửa hừng hực), (cơn đói ghê gớm), (một ván bài/cuộc chơi to).
  • Petit enfer: (trong thư viện) kho sách đồi trụy nhỏ hơn hoặc ít nghiêm ngặt hơn.
Thành ngữ liên quan
  • L'enfer est pavé de bonnes intentions: Địa ngục được lát bằng những ý định tốtnói những ý định tốt đôi khi lại dẫn đến kết quả xấu).
  • C'est l'enfer !: Thật là địa ngục! (câu cảm thán diễn tả một tình huống vô cùng tồi tệ).
  • Faire un enfer (pour): Làm ầm ĩ, gây chuyện lớn (để đạt điều đó).
    • Il a fait un enfer pour obtenir un remboursement. (Anh ta đã làm ầm ĩ lên để được hoàn tiền.)
danh từ giống đực
  1. địa ngục
    • Aller en enfer
      xuống địa ngục
    • Son foyer est devenu un enfer
      (nghĩa bóng) gia đình ông ta đã trở thành một địa ngục
  2. kho sách đồi trụy (ở thư viện)
    • d'enfer
      ghê gớm quá đáng mảnh liệt
    • Feu d'enfer
      lửa hừng hực
    • jouer un jeu d'enfer
      đánh bạc to
    • Une faim d'enfer
      cơn đói ghê gớm