parietaria

parietaria

Parietaria grows in the cracks of an old stone wall.

Định nghĩa

Danh từ: Parietaria một chi nhỏ thuộc họ cây thân thảo, không gai hay lông châm. Các loài trong chi này thường được gọi là "cỏ tường" hoặc "cỏ lông ", mọc hoangnhững nơi ẩm thấp, trên tường đá hoặc kẽ đá. Chúng đặc điểm hoa nhỏ, mọc thành cụm không lông gây ngứa như một số cây cùng họ ( dụ: cây tầm ma).

dụ sử dụng
  • (Parietaria is a small genus of plants that often grows on old walls.)
  • (Parietaria species are often mistaken for nettles due to their similar leaf shape.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền, một số loài được dùng làm thuốc lợi tiểu nhẹ hoặc chữa các bệnh về đường tiết niệu.
  • Trong sinh thái học, chỉ thị cho môi trường ẩm, giàu nitơ bóng râm.
Biến thể từ gần giống
  • Parietaria judaica: loài phổ biến nhất, còn gọi là "cỏ tường leo".
  • Parietaria officinalis: loài được dùng trong y học cổ truyền châu Âu.
  • Parietaria diffusa: loài thường thấyvùng Địa Trung Hải.
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ tường: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Pellitory-of-the-wall: tên tiếng Anh thông dụng (không phải từ đồng nghĩa thuần Việt, nhưng thường dùng trong văn cảnh thực vật học).
Các cụm từ liên quan
  • Chi Parietaria: thuật ngữ phân loại học dùng để chỉ toàn bộ chi thực vật này.
  • Họ Parietariaceae: họ thực vật chi này thuộc về (mặc dù hiện nay thường được xếp vào họ Urticaceae).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.