protura

protura

A scientist carefully observes a protura under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ côn trùng không cánh cực nhỏ: "Protura" tên gọi của một bộ côn trùng rất nhỏ, không cánh không mắt. Chúng thường được gọi là "râu đuôi" (telsontails) phần đuôi cấu trúc giống râu. Đây những sinh vật sống trong đất, ăn các chất hữu cơ phân hủy.

dụ sử dụng
  • (Bộ Protura một trong những loài côn trùng nguyên thủy nhất.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu bộ Protura để hiểu về sự tiến hóa của côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "protura" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong côn trùng học (entomology) sinh học tiến hóa.
    • The classification of protura has been debated among entomologists. (Việc phân loại bộ Protura đã từng gây tranh cãi giữa các nhà côn trùng học.)
Biến thể từ gần giống
  • Proturan (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc liên quan đến bộ Protura; cũng có thể chỉ một cá thể thuộc bộ này.
    • Proturan morphology is unique among insects. (Hình thái của proturan độc đáo giữa các loài côn trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Telsontails (danh từ, số nhiều): tên gọi thông thường của bộ Protura, dựa trên đặc điểm đuôi của chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "protura" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "protura" từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật.