portiere

portiere

A heavy portiere hangs across the arched entrance to the library.

Định nghĩa

Danh từ: - Rèm cửa nặng che lối đi: "portiere" một tấm rèm dày nặng được treo để che một ô cửa ra vào, thường dùng để trang trí hoặc cách âm, cách nhiệt.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một tấm rèm cửa nặng bằng nhung đẹp cho lối vào phòng ăn.)
  • (Tấm rèm cửa nặng đung đưa nhẹ khi ai đó bước vào phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draw the portiere": kéo rèm cửa nặng ra hoặc vào.

    • He drew the portiere to block the draft from the hallway. (Anh ấy kéo tấm rèm cửa nặng ra để chắn gió lùa từ hành lang.)
  • "portiere rod": thanh treo rèm cửa nặng.

    • The portiere rod was made of brass to match the decor. (Thanh treo rèm cửa nặng được làm bằng đồng thau để phù hợp với trang trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Portière (n): cách viết khác của "portiere", thường dùng trong tiếng Pháp.
    • The antique shop sold a vintage portière from the 19th century. (Cửa hàng đồ cổ bán một tấm rèm cửa nặng cổ điển từ thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Door curtain: rèm cửa ra vào.
  • Heavy drape: màn nặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "portiere".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "portiere".