barreur

Học thuật
Thân thiện
barreur

Le barreur guide le bateau à voile sur le lac.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người bẻ lái, người cầm lái (trên thuyền): "barreur" chỉ người chịu trách nhiệm điều khiển hướng đi của một con thuyền, đặc biệttrong các môn thể thao chèo thuyền, bằng cách sử dụng bánh lái (gouvernail) hoặc mái chèo lái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le barreur doit être très concentré pendant la course. (Người bẻ lái phải rất tập trung trong suốt cuộc đua.)
    • Elle est la barreuse de l'équipe de quatre rameurs. ( ấyngười cầm lái của đội thuyền bốn người chèo.)
    • Le rôle du barreur est crucial pour gagner la régate. (Vai trò của người bẻ láirất quan trọng để thắng cuộc đua thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barreur/barreuse": Từ này dạng giống cái là "barreuse". Sự phân biệt này ngày càng phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại để chỉ giới tính của người thực hiện công việc.
    • Notre équipe recherche une barreuse expérimentée. (Đội của chúng tôi đang tìm một nữ tay láikinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Barre (n.f): thanh, tay cầm; trong thể thao chèo thuyền, đâybộ phận (thườngmột thanh ngang) người chèo kéo để điều khiển mái chèo.
  • Barrer (v.t): chắn ngang, chặn lại; (hàng hải) cầm lái, bẻ lái. Đâyđộng từ gốc của "barreur".
    • Il barre le chemin. (Anh ta chặn đường.)
    • Qui va barrer le bateau ? (Ai sẽ cầm lái con thuyền?)
Từ đồng nghĩa
  • Timonier (n.m): hoa tiêu, người cầm bánh lái. Từ này thường dùng trong bối cảnh hàng hải chuyên nghiệp hoặc trên tàu lớn hơn là trong thể thao chèo thuyền.
  • Pilote (n.m): người lái, hoa tiêu. Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người lái máy bay, ô hoặc tàu thuyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp được hình thành từ danh từ "barreur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "barreur")

barreur

Le barreur guide le bateau à voile sur le lac.

danh từ
  1. người bẻ lái (thuyền)