parrain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cha đỡ đầu: Người đàn ông đảm nhận trách nhiệm tôn giáo và/hoặc xã hội trong lễ rửa tội của một đứa trẻ, thường hỗ trợ và hướng dẫn đứa trẻ trong cuộc sống.
- Người được lấy tên (để đặt cho một chiếc tàu, một công trình...): Người hoặc vật được vinh danh bằng cách dùng tên của họ để đặt cho một con tàu, một tòa nhà, một sự kiện, v.v.
- Người giới thiệu, người bảo trợ: Người giới thiệu ai đó vào một hội nhóm, câu lạc bộ hoặc tổ chức, thường chịu trách nhiệm nhất định về người được giới thiệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon parrain m'a offert une belle montre pour mon baptême. (Cha đỡ đầu của tôi đã tặng tôi một chiếc đồng hồ đẹp nhân dịp lễ rửa tội của tôi.)
- La nouvelle bibliothèque porte le nom de son parrain, un mécène généreux. (Thư viện mới mang tên người bảo trợ của nó, một nhà tài trợ hào phóng.)
- Pour entrer dans ce club privé, il vous faut un parrain qui est déjà membre. (Để vào câu lạc bộ tư nhân này, bạn cần một người giới thiệu đã là thành viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être le parrain de qqn": Làm cha đỡ đầu/người bảo trợ cho ai.
- Il est fier d'être le parrain de sa nièce. (Anh ấy tự hào khi là cha đỡ đầu của cháu gái mình.)
- "Parrainer quelqu'un": (Động từ) Làm cha đỡ đầu, bảo trợ hoặc giới thiệu ai đó.
- Elle a accepté de parrainer un nouvel employé. (Cô ấy đã đồng ý bảo trợ cho một nhân viên mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Marraine (danh từ giống cái): Mẹ đỡ đầu. (Từ chỉ nữ giới tương ứng với "parrain").
- Sa marraine lui envoie toujours un cadeau à Noël. (Mẹ đỡ đầu của cô ấy luôn gửi quà cho cô vào Giáng Sinh.)
- Filleul (danh từ giống đực): Con trai đỡ đầu (người được một "parrain" hoặc "marraine" bảo trợ).
- Filleule (danh từ giống cái): Con gái đỡ đầu.
Từ đồng nghĩa
- Tuteur / Tutrice (trong ngữ cảnh hỗ trợ, dẫn dắt): Người giám hộ, người hướng dẫn.
- Référent (trong ngữ cảnh giới thiệu): Người tham chiếu, người giới thiệu.
- Sponsor (trong ngữ cảnh tài trợ hoặc bảo trợ): Nhà tài trợ.
Thành ngữ liên quan
- Être le parrain et la marraine de quelque chose (nghĩa bóng): Là người khởi xướng, người đỡ đầu chính cho một việc gì đó.
- Ils sont le parrain et la marraine de ce projet humanitaire. (Họ là những người khởi xướng chính cho dự án nhân đạo này.)
danh từ giống đực
- cha đỡ đầu
- người được lấy tên (để đặt cho một chiếc tàu, một cái chuồng...)
- người giới thiệu (vào một đoàn thể)