parian

/'peəriən/
Học thuật
Thân thiện
parian

Un sculpteur travaille une statue en parian.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự giả đá hoa: Chỉ kỹ thuật hoặc kết quả của việc tạo ra một vật liệu hoặc sản phẩmvẻ ngoài giống như đá cẩm thạch (marble) nhưng không phảiđá cẩm thạch tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le parian de cette colonne est très réussi. (Sự giả đá hoa của cây cột này rất thành công.)
    • Ils ont utilisé du parian pour imiter le marbre antique. (Họ đã sử dụng sự giả đá hoa để bắt chước đá cẩm thạch cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "travail de parian": công việc giả đá hoa.
    • L'église a été restaurée avec un travail de parian remarquable. (Nhà thờ đã được phục hồi với một công việc giả đá hoa đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Marbrure (n.f): vân cẩm thạch, kỹ thuật tạo vân giống đá cẩm thạch (thường trên giấy, vải).
  • Faux-marbre (n.m): vật liệu giả đá cẩm thạch, một từ đồng nghĩa gần với "parian".
Từ đồng nghĩa
  • Imitation du marbre: sự bắt chước đá cẩm thạch.
  • Stuc marbré: thạch cao được tạo vân như đá cẩm thạch.
parian

Un sculpteur travaille une statue en parian.

danh từ giống đực
  1. sự giả đá hoa