parsons

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mục sư, linh mục (đặc biệt trong Giáo hội Anh giáo hoặc các giáo hội Tin Lành): "parsons" dạng số nhiều của "parson", chỉ các giáo sĩ phụ trách một giáo xứ.
    • Họ người: "Parsons" cũng một họ phổ biến trong tiếng Anh, dụ như nhà xã hội học người Mỹ Talcott Parsons (1902-1979).
dụ sử dụng
  • Danh từ (mục sư):

    • The parsons in the village held a meeting to discuss charity work. (Các mục sư trong làng đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về công việc từ thiện.)
    • Several parsons from different churches attended the conference. (Nhiều mục sư từ các nhà thờ khác nhau đã tham dự hội nghị.)
  • Danh từ (họ người):

    • Talcott Parsons was a famous American sociologist. (Talcott Parsons một nhà xã hội học nổi tiếng người Mỹ.)
    • The Parsons family has lived in this town for generations. (Gia đình Parsons đã sốngthị trấn này qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parsons" trong văn cảnh lịch sử: Thường được dùng để chỉ các giáo sĩ nông thônAnh thế kỷ 18-19, những người ảnh hưởng lớn trong cộng đồng.

    • In Victorian novels, parsons often appear as moral guides. (Trong các tiểu thuyết thời Victoria, các mục sư thường xuất hiện như những người hướng dẫn đạo đức.)
  • "parsons" trong xã hội học: Khi viết hoa, "Parsons" họ của nhà xã hội học Talcott Parsons, người phát triển lý thuyết hành động xã hội.

    • Talcott Parsons' work on social systems is still influential. (Công trình của Talcott Parsons về hệ thống xã hội vẫn còn ảnh hưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Parson (danh từ số ít): mục sư, linh mục.

    • The parson gave a moving sermon on Sunday. (Vị mục sư đã một bài giảng cảm động vào Chủ nhật.)
  • Parsonage (danh từ): nhà xứ, nơicủa mục sư.

    • The old parsonage is now a museum. (Nhà xứ hiện một bảo tàng.)
  • Parsonic (tính từ, hiếm dùng): thuộc về mục sư.

    • He wore a parsonic robe during the ceremony. (Ông ấy mặc áo choàng của mục sư trong buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Clergyman: giáo sĩ (nói chung).

    • The clergyman visited the sick. (Vị giáo sĩ đã đến thăm người bệnh.)
  • Minister: mục sư (thường dùng trong các giáo hội Tin Lành).

    • The minister led the prayer. (Vị mục sư đã dẫn dắt lời cầu nguyện.)
  • Priest: linh mục (thường dùng trong Công giáo).

    • The priest heard confessions. (Vị linh mục đã nghe xưng tội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "parsons". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ:
    • To play the parson: đóng vai mục sư (thường trong kịch hoặc trò đùa).
      • He played the parson in the school play. (Anh ấy đóng vai mục sư trong vở kịch của trường.)
Thành ngữ liên quan
  • "A parson's egg": một thành ngữ chỉ điều đó tốtmột phần xấuphần khác (bắt nguồn từ câu chuyện về mục sư được phục vụ trứng thối).
    • The project was a parson's eggsome parts were excellent, others terrible. (Dự án này giống như quả trứng của mục sưmột phần xuất sắc, phần khác tệ hại.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "parsons"

parsons
A parsons table is a simple, elegant piece of furniture in the living room.