parthia

parthia

A map shows the ancient kingdom of Parthia in Asia.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Parthia: một vương quốc cổ đạichâu Á, nằmphía đông nam của biển Caspi. Vương quốc này thống trị vùng Tây Nam Á từ khoảng năm 250 trước Công nguyên đến năm 226 sau Công nguyên.

dụ sử dụng
  • (Parthia một cường quốc lớn trong thế giới cổ đại, sánh ngang với Đế chế La .)
  • (Đế chế Parthia nổi tiếng với những cung thủ cưỡi ngựa thiện chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parthian Empire": Đế chế Parthia, tên gọi chính thức của vương quốc này trong các tài liệu lịch sử.

    • The Parthian Empire controlled the Silk Road for centuries. (Đế chế Parthia kiểm soát Con đường lụa trong nhiều thế kỷ.)
  • "Parthian shot": một thuật ngữ lịch sử chỉ chiến thuật bắn tên khi rút lui của kỵ binh Parthia, sau này được dùng ẩn dụ để chỉ một lời nhận xét cay độc hoặc hành động cuối cùng.

    • His parting comment was a real Parthian shot. (Lời bình luận cuối cùng của anh ta thực sự một đòn chí mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Parthian (adj): thuộc về Parthia hoặc người Parthia.

    • Parthian art is known for its intricate metalwork. (Nghệ thuật Parthia nổi tiếng với nghề kim hoàn tinh xảo.)
  • Parthia (n): tên địa danh cổ, không dạng số nhiều hoặc biến thể khác.

Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác: "Parthia" một danh từ riêng chỉ một vương quốc cụ thể, không thể thay thế bằng từ khác. Có thể dùng cụm từ "the Parthian Empire" (Đế chế Parthia) để thay thế trong văn cảnh lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "Parthia" danh từ riêng, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Tuy nhiên, thành ngữ "Parthian shot" (đã giải thíchphần trên) thành ngữ lịch sử duy nhất liên quan đến từ này.