perth

perth

Perth is a vibrant city on the banks of the Swan River.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Perth tên thủ phủ của bang Tây Úc (Western Australia), một thành phố lớn nằmphía tây nam của lục địa Úc. Đây một trung tâm kinh tế, văn hóa hành chính quan trọng của khu vực.

dụ sử dụng
  • (Perth nổi tiếng với những bãi biển đẹp thời tiết nắng ấm.)
  • (Tôi chưa từng đến Perth, nhưng tôi rất muốn ghé thăm vào một ngày nào đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the city of Perth": cụm từ chỉ thành phố Perth.
    • The city of Perth hosts many international events. (Thành phố Perth tổ chức nhiều sự kiện quốc tế.)
  • "Perth time": múi giờ của Perth (thường AWST – Giờ chuẩn Tây Úc).
    • We need to adjust our schedule to Perth time. (Chúng ta cần điều chỉnh lịch trình theo giờ Perth.)
Biến thể từ gần giống
  • Perthite (danh từ): người dân sống ở Perth.
    • A Perthite is someone who was born or lives in Perth. (Một người Perthite người sinh ra hoặc sống ở Perth.)
  • Perthshire (danh từ): một khu vực lịch sử ở Scotland, không liên quan đến thành phố Perth ở Úc.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Perth" một địa danh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ nào liên quan đến "Perth".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào gắn liền với "Perth".