porta

porta

The surgeon carefully examines the porta of the aorta during the procedure.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giải phẫu học):
    • Lỗ, cửa vào: "porta" chỉ một lỗ hoặc cửa mở vào một khoang cơ thể, đặc biệt trong giải phẫu.
    • Lỗ tĩnh mạch cửa: Trong tim mạch, "porta" còn chỉ lỗ thông từ tâm thất trái vào động mạch chủ (thường gọi là lỗ động mạch chủ hoặc cửa động mạch chủ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The porta hepatis is the entrance to the liver. (Lỗ cửa gan lối vào của gan.)
    • Blood flows through the porta of the aorta. (Máu chảy qua lỗ động mạch chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Porta hepatis": cửa gan, nơi các mạch máu ống mật đi vào gan.

    • The surgeon examined the porta hepatis during the operation. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra cửa gan trong ca mổ.)
  • "Porta pulmonis": cửa phổi, nơi phế quản mạch máu đi vào phổi.

    • Inflammation near the porta pulmonis can cause breathing difficulties. (Viêm gần cửa phổi có thể gây khó thở.)
Biến thể từ gần giống
  • Portal (adj): thuộc về cửa, liên quan đến lỗ vào.

    • The portal vein carries blood to the liver. (Tĩnh mạch cửa mang máu đến gan.)
  • Portacaval (adj): liên quan đến tĩnh mạch cửa tĩnh mạch chủ.

    • Portacaval shunt surgery is used for liver disease. (Phẫu thuật nối tĩnh mạch cửa-chủ được dùng cho bệnh gan.)
Từ đồng nghĩa
  • Orifice: lỗ, cửa (trong cơ thể).
  • Aperture: khe hở, lỗ mở.
  • Opening: lỗ mở, cửa vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "porta" đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "porta".