borure

Học thuật
Thân thiện
borure

Un chimiste examine un échantillon de borure sous une hotte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Borua: Một hợp chất hóa học được tạo thành từ nguyên tố bo (bore) kết hợp với một nguyên tố khác, thườngkim loại. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le borure de magnésium est un composé inorganique. (Borua magiê là một hợp chất vô cơ.)
    • Ces matériaux en borure sont très résistants à la chaleur. (Những vật liệu bằng borua này khả năng chịu nhiệt rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "borure de [nom d'élément]": borua của [tên nguyên tố]. Cấu trúc này dùng để chỉ một hợp chất borua cụ thể.
    • Le borure de titane est utilisé dans les revêtements de coupe. (Borua titan được sử dụng trong các lớp phủ dụng cụ cắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bore (danh từ giống đực): Bo, tên của nguyên tố hóa học (ký hiệu B), là thành phần chính tạo nên các borua.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ chuyên môn này. Có thể diễn đạt là (hợp chất của bo).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "borure" do đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
borure

Un chimiste examine un échantillon de borure sous une hotte.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) borua