parader

nội động từ
  1. (thân mật) xênh xang
  2. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) thao diễn
    • Faire parader des troupes
      cho bộ đội thao diễn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "parader"