parader
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Xênh xang, đi khoe mẽ: Hành động đi lại một cách phô trương, khoe khoang quần áo, dáng vẻ hoặc một điều gì đó của bản thân, thường với vẻ tự mãn.
- Thao diễn: (Nghĩa ít dùng) Diễu hành hoặc trình diễn một cách có trật tự, trang nghiêm, thường trong một buổi lễ hoặc nghi thức quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il adore parader avec sa nouvelle voiture de sport. (Anh ta thích xênh xang với chiếc xe thể thao mới của mình.)
- Les mannequins paradent sur le podium. (Các người mẫu xênh xang trên sàn diễn.)
- Faire parader des troupes. (Cho bộ đội thao diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parader devant quelqu'un": Xênh xang, khoe mẽ trước mặt ai đó.
- Elle parade devant ses amies avec sa nouvelle robe. (Cô ấy xênh xang trước mặt bạn bè với chiếc váy mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Parade (danh từ): Cuộc diễu hành, cuộc diễu binh; sự phô trương, khoe mẽ.
- La parade militaire du 14 juillet. (Cuộc diễu binh quân sự ngày 14 tháng Bảy.)
- Toute cette parade est inutile. (Tất cả sự phô trương khoe mẽ ấy đều vô ích.)
Từ đồng nghĩa
- Se pavaner: Đi khệnh khạng, vênh váo (như con công).
- Faire étalage de: Phô trương, khoe khoang (cái gì đó).
Từ trái nghĩa
- Se faire discret/discrete: Giữ mình kín đáo, khiêm tốn.
- Se cacher: Trốn tránh, ẩn mình.
nội động từ
- (thân mật) xênh xang
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) thao diễn
- Faire parader des troupescho bộ đội thao diễn