parader

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Xênh xang, đi khoe mẽ: Hành động đi lại một cách phô trương, khoe khoang quần áo, dáng vẻ hoặc một điều đó của bản thân, thường với vẻ tự mãn.
    • Thao diễn: (Nghĩa ít dùng) Diễu hành hoặc trình diễn một cách trật tự, trang nghiêm, thường trong một buổi lễ hoặc nghi thức quân sự.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il adore parader avec sa nouvelle voiture de sport. (Anh ta thích xênh xang với chiếc xe thể thao mới của mình.)
    • Les mannequins paradent sur le podium. (Các người mẫu xênh xang trên sàn diễn.)
    • Faire parader des troupes. (Cho bộ đội thao diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parader devant quelqu'un": Xênh xang, khoe mẽ trước mặt ai đó.
    • Elle parade devant ses amies avec sa nouvelle robe. ( ấy xênh xang trước mặt bạn bè với chiếc váy mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Parade (danh từ): Cuộc diễu hành, cuộc diễu binh; sự phô trương, khoe mẽ.
    • La parade militaire du 14 juillet. (Cuộc diễu binh quân sự ngày 14 tháng Bảy.)
    • Toute cette parade est inutile. (Tất cả sự phô trương khoe mẽ ấy đều vô ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Se pavaner: Đi khệnh khạng, vênh váo (như con công).
  • Faire étalage de: Phô trương, khoe khoang (cái gì đó).
Từ trái nghĩa
  • Se faire discret/discrete: Giữ mình kín đáo, khiêm tốn.
  • Se cacher: Trốn tránh, ẩn mình.
nội động từ
  1. (thân mật) xênh xang
  2. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) thao diễn
    • Faire parader des troupes
      cho bộ đội thao diễn