pasang

pasang

A pasang stands on a rocky hillside under a clear blue sky.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài hoang (Capra aegagrus) sống ở Iran các vùng lân cận, thường được biết đến với tên gọi " hoang Ba Tư". - Loài linh dương lớn châu Phi (Hippotragus equinus) sừng dài, thẳng gần như dựng đứng, còn gọi là "linh dương roan".

dụ sử dụng
  • (Loài pasang một loài hoang nguồn gốc từ các dãy núi của Iran.)
  • (Ở châu Phi, loài pasang nổi tiếng với cặp sừng ấn tượng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pasang" thường được dùng trong văn cảnh động vật học hoặc săn bắn để chỉ hai loài động vật móng guốc riêng biệt, tùy thuộc vào khu vực địa .
    • The pasang of Iran is a close relative of the domestic goat. (Loài pasang ở Iran họ hàng gần với nhà.)
    • The African pasang is sometimes confused with the sable antelope. (Linh dương pasang châu Phi đôi khi bị nhầm lẫn với linh dương sable.)
Biến thể từ gần giống
  • Pasang không biến thể từ vựng phổ biến. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể được viết hoa khi tên khoa học (Pasang).
    • Pasang is a genus of wild goats and antelopes. (Pasang một chi hoang linh dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với hoang Iran: Wild goat ( hoang), Bezoar goat ( bezoar).
  • Đối với linh dương châu Phi: Roan antelope (linh dương roan), Hippotragus equinus (tên khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pasang" đây danh từ chỉ động vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pasang". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả động vật.