posing
Danh từ:
- Hành động tạo dáng: "posing" chỉ hành động giữ một tư thế nhất định, thường là để chụp ảnh, vẽ tranh, hoặc trong nhiếp ảnh.
- Sự tạo dáng: Từ này cũng dùng để chỉ quá trình hoặc kết quả của việc tạo dáng, đặc biệt trong bối cảnh nghệ thuật hoặc chụp ảnh chuyên nghiệp.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "pose"):
- Đang tạo dáng: Hành động đang giữ một tư thế cụ thể, thường để được chụp ảnh hoặc vẽ.
- Đang đặt ra (câu hỏi, vấn đề): Trong nghĩa rộng hơn, "posing" có thể chỉ việc đưa ra một câu hỏi, thách thức, hoặc vấn đề cần giải quyết.
Danh từ:
- The model spent hours on posing for the photographer. (Người mẫu đã dành hàng giờ để tạo dáng cho nhiếp ảnh gia.)
- Posing is an essential skill in portrait photography. (Tạo dáng là một kỹ năng thiết yếu trong nhiếp ảnh chân dung.)
Động từ:
- She is posing in front of the camera right now. (Cô ấy đang tạo dáng trước máy ảnh ngay bây giờ.)
- He is posing a difficult question to the audience. (Anh ấy đang đặt ra một câu hỏi khó cho khán giả.)
"posing as someone": giả danh hoặc đóng vai ai đó, thường với mục đích lừa dối.
- The spy was posing as a journalist. (Điệp viên đã giả danh làm một nhà báo.)
"posing a threat": gây ra một mối đe dọa.
- The new virus is posing a serious threat to public health. (Virus mới đang gây ra một mối đe dọa nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng.)
"posing for a portrait": tạo dáng để vẽ hoặc chụp ảnh chân dung.
- The king spent many hours posing for his official portrait. (Nhà vua đã dành nhiều giờ để tạo dáng cho bức chân dung chính thức của mình.)
Pose (động từ, danh từ): tạo dáng; tư thế, dáng điệu.
- She struck a dramatic pose for the photo. (Cô ấy tạo một dáng điệu ấn tượng cho bức ảnh.)
Posed (tính từ): được tạo dáng một cách cố ý, không tự nhiên.
- His smile looked posed and unnatural. (Nụ cười của anh ấy trông có vẻ gượng gạo và không tự nhiên.)
Poser (danh từ): người tạo dáng; một câu hỏi hóc búa.
- He is a professional poser for art classes. (Anh ấy là người tạo dáng chuyên nghiệp cho các lớp học nghệ thuật.)
Sitting (danh từ): buổi ngồi làm mẫu (cho họa sĩ hoặc nhiếp ảnh gia).
- The sitting lasted for three hours. (Buổi ngồi làm mẫu kéo dài ba tiếng đồng hồ.)
Modeling (danh từ): nghề người mẫu, hành động làm mẫu.
- Modeling requires a lot of patience. (Làm người mẫu đòi hỏi nhiều kiên nhẫn.)
Pose for: tạo dáng cho (ai đó hoặc một mục đích cụ thể).
- The children posed for a group photo. (Những đứa trẻ tạo dáng cho một bức ảnh nhóm.)
Pose as: giả danh, đóng vai (ai đó).
- He posed as a doctor to gain access to the building. (Anh ta giả danh bác sĩ để vào tòa nhà.)
Strike a pose: tạo một dáng điệu ấn tượng, thường để chụp ảnh.
- She struck a pose like a supermodel. (Cô ấy tạo dáng như một siêu mẫu.)
Pose a problem: đặt ra một vấn đề khó khăn.
- The lack of funding poses a serious problem for the project. (Việc thiếu kinh phí đặt ra một vấn đề nghiêm trọng cho dự án.)