peacenik

peacenik

A young peacenik holds a sign at a peaceful rally.

Định nghĩa

Danh từ: "peacenik" một thuật ngữ không trang trọng, thường mang tính miệt thị nhẹ, dùng để chỉ một người tích cực ủng hộ hòa bình phản đối chiến tranh, đặc biệt trong các cuộc xung đột quốc tế. Người này thường ưu tiên đàm phán giải pháp ngoại giao thay vì sử dụng lực hoặc xung đột trang.

dụ sử dụng
  • ( ấy bị bạn cùng lớp gán cho cái mác "người theo chủ nghĩa hòa bình" đã tổ chức một cuộc biểu tình phản đối chiến tranh.)
  • (Trong những năm 1960, nhiều người theo chủ nghĩa hòa bình đã tuần hành trên đường phố yêu cầu chấm dứt Chiến tranh Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị, đặc biệt liên quan đến các phong trào phản chiến từ thập niên 1960–1970.
  • Có thể mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm khi được dùng trong văn nói hàng ngày.
    • My grandfather calls anyone who opposes military action a peacenik, even if they just want a diplomatic solution. (Ông tôi gọi bất kỳ ai phản đối hành động quân sự "người theo chủ nghĩa hòa bình", ngay cả khi họ chỉ muốn một giải pháp ngoại giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Peace activist: người hoạt động hòa bình (trang trọng hơn, không mang tính miệt thị).
  • Dove: người ủng hộ hòa bình (thường dùng trong chính trị, đối lập với "hawk" – người ủng hộ chiến tranh).
  • Anti-war protester: người biểu tình phản chiến.
Từ đồng nghĩa
  • Pacifist: người theo chủ nghĩa hòa bình (mang tính triết , chính thống hơn).
  • Peace lover: người yêu hòa bình (không trang trọng, tích cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến "peacenik", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả hành động:)
    • To act like a peacenik: hành xử như một người theo chủ nghĩa hòa bình.
      • He always acts like a peacenik during debates, avoiding any talk of war. (Anh ấy luôn hành xử như một người theo chủ nghĩa hòa bình trong các cuộc tranh luận, tránh bất kỳ cuộc nói chuyện nào về chiến tranh.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ cố định, nhưng có thể tham khảo:)
    • Make love, not war: làm tình, không làm chiến (khẩu hiệu phản chiến nổi tiếng thập niên 1960, thường gắn với hình ảnh "peacenik").