pissing
Định nghĩa
Danh từ (thông tục, thô tục):
- Hành động đi tiểu: "pissing" chỉ hành động bài tiết nước tiểu.
- Nước tiểu: Trong một số ngữ cảnh, "pissing" cũng có thể ám chỉ chính chất lỏng được thải ra.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "piss"):
- Đi tiểu: Hành động thải nước tiểu ra khỏi cơ thể.
- Lãng phí hoặc làm hỏng (trong thành ngữ): Ví dụ, "to piss something away" có nghĩa là lãng phí thời gian, tiền bạc, hoặc cơ hội.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The dog is pissing on the tree. (Con chó đang đi tiểu lên cây.)
- Stop that pissing around! (Đừng có nghịch ngợm nữa!)
Động từ:
- He is pissing in the toilet. (Anh ấy đang đi tiểu trong nhà vệ sinh.)
- You're just pissing your money away on gambling. (Bạn đang lãng phí tiền bạc vào cờ bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pissing contest": Cuộc tranh cãi vô ích hoặc cạnh tranh không lành mạnh.
- The managers are having a pissing contest over who gets the corner office. (Các quản lý đang có một cuộc tranh cãi vô ích về việc ai sẽ có văn phòng góc.)
"Pissing down": Mưa rất to (tiếng lóng của Anh).
- It's pissing down outside, take an umbrella. (Bên ngoài đang mưa rất to, hãy mang ô.)
Biến thể và từ gần giống
- Piss (động từ/danh từ): Dạng gốc của "pissing".
- I need to piss. (Tôi cần đi tiểu.)
- Pissed (tính từ): Say rượu hoặc tức giận (tùy ngữ cảnh).
- He was completely pissed after the party. (Anh ấy say rượu hoàn toàn sau bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Urination (danh từ, trang trọng): Sự đi tiểu.
- Pee (danh từ/động từ, thông tục nhẹ): Đi tiểu.
- Wee (danh từ/động từ, trẻ em): Đi tiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Piss about/around: Làm việc vô ích, lãng phí thời gian.
- Stop pissing about and get to work! (Đừng có làm việc vô ích nữa, hãy làm việc đi!)
Piss off: Làm ai đó tức giận hoặc bỏ đi (thô tục).
- He pissed off his boss with his rude comments. (Anh ấy đã làm sếp tức giận với những bình luận thô lỗ của mình.)
Thành ngữ liên quan
Piss in the wind: Làm điều gì đó vô ích hoặc phản tác dụng.
- Arguing with him is like pissing in the wind. (Tranh luận với anh ta giống như đi tiểu vào gió vậy.)
Piss and moan: Phàn nàn liên tục.
- He's always pissing and moaning about his workload. (Anh ta luôn phàn nàn về khối lượng công việc của mình.)