pissing

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục, thô tục):

    • Hành động đi tiểu: "pissing" chỉ hành động bài tiết nước tiểu.
    • Nước tiểu: Trong một số ngữ cảnh, "pissing" cũng có thể ám chỉ chính chất lỏng được thải ra.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "piss"):

    • Đi tiểu: Hành động thải nước tiểu ra khỏi cơ thể.
    • Lãng phí hoặc làm hỏng (trong thành ngữ): dụ, "to piss something away" có nghĩa lãng phí thời gian, tiền bạc, hoặc cơ hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The dog is pissing on the tree. (Con chó đang đi tiểu lên cây.)
    • Stop that pissing around! (Đừng nghịch ngợm nữa!)
  • Động từ:

    • He is pissing in the toilet. (Anh ấy đang đi tiểu trong nhà vệ sinh.)
    • You're just pissing your money away on gambling. (Bạn đang lãng phí tiền bạc vào cờ bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pissing contest": Cuộc tranh cãi vô ích hoặc cạnh tranh không lành mạnh.

    • The managers are having a pissing contest over who gets the corner office. (Các quản lý đang một cuộc tranh cãi vô ích về việc ai sẽ văn phòng góc.)
  • "Pissing down": Mưa rất to (tiếng lóng của Anh).

    • It's pissing down outside, take an umbrella. (Bên ngoài đang mưa rất to, hãy mang ô.)
Biến thể từ gần giống
  • Piss (động từ/danh từ): Dạng gốc của "pissing".
    • I need to piss. (Tôi cần đi tiểu.)
  • Pissed (tính từ): Say rượu hoặc tức giận (tùy ngữ cảnh).
    • He was completely pissed after the party. (Anh ấy say rượu hoàn toàn sau bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Urination (danh từ, trang trọng): Sự đi tiểu.
  • Pee (danh từ/động từ, thông tục nhẹ): Đi tiểu.
  • Wee (danh từ/động từ, trẻ em): Đi tiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Piss about/around: Làm việc vô ích, lãng phí thời gian.

    • Stop pissing about and get to work! (Đừng làm việc vô ích nữa, hãy làm việc đi!)
  • Piss off: Làm ai đó tức giận hoặc bỏ đi (thô tục).

    • He pissed off his boss with his rude comments. (Anh ấy đã làm sếp tức giận với những bình luận thô lỗ của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Piss in the wind: Làm điều đó vô ích hoặc phản tác dụng.

    • Arguing with him is like pissing in the wind. (Tranh luận với anh ta giống như đi tiểu vào gió vậy.)
  • Piss and moan: Phàn nàn liên tục.

    • He's always pissing and moaning about his workload. (Anh ta luôn phàn nàn về khối lượng công việc của mình.)