pacing

pacing

A man is pacing back and forth in the waiting room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đi đi lại lại với những bước chậm rãi đều đặn: "pacing" chỉ hành động đi bộ qua lại một cách chậm rãi nhịp điệu, thường do lo lắng, suy nghĩ hoặc chờ đợi.
    • Nhịp độ, tốc độ (trong âm nhạc, kể chuyện, hoặc hoạt động): "pacing" cũng đề cập đến tốc độ hoặc nhịp điệu một tác phẩm âm nhạc, câu chuyện, hoặc sự kiện được trình bày hoặc diễn ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ (sự đi đi lại lại):

    • His constant pacing in the hallway made everyone nervous. (Việc anh ấy đi đi lại lại liên tục trong hành lang khiến mọi người lo lắng.)
    • The prisoner's pacing showed his anxiety before the trial. (Việc nhân đi đi lại lại cho thấy sự lo lắng của anh ta trước phiên tòa.)
  • Danh từ (nhịp độ):

    • The pacing of the movie was too slow for my taste. (Nhịp độ của bộ phim quá chậm so với sở thích của tôi.)
    • In music, the pacing of a symphony is crucial for its emotional impact. (Trong âm nhạc, nhịp độ của một bản giao hưởng rất quan trọng cho tác động cảm xúc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set the pacing": thiết lập nhịp độ.

    • The director set the pacing of the play to keep the audience engaged. (Đạo diễn đã thiết lập nhịp độ của vở kịch để giữ khán giả tập trung.)
  • "pacing oneself": tự điều chỉnh nhịp độ bản thân để duy trì năng lượng.

    • During the marathon, it's important to pace oneself to avoid exhaustion. (Trong cuộc đua marathon, việc tự điều chỉnh nhịp độ quan trọng để tránh kiệt sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Pace (động từ/danh từ): bước đi, nhịp độ.
    • He paced the room nervously. (Anh ấy bước đi quanh phòng một cách lo lắng.)
  • Paced (tính từ): nhịp độ, được điều chỉnh.
    • The fast-paced action kept viewers on the edge of their seats. (Hành động nhịp độ nhanh giữ người xemtrạng thái hồi hộp.)
Từ đồng nghĩa
  • Tempo (nhịp độ): thường dùng trong âm nhạc hoặc các hoạt động nhịp điệu.
  • Rhythm (nhịp điệu): chỉ sự lặp lại đều đặn của các yếu tố.
  • Walking back and forth (đi đi lại lại): mô tả hành động cụ thể hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pace out: đo bằng bước chân.
    • He paced out the length of the room. (Anh ấy đo chiều dài căn phòng bằng bước chân.)
  • Pace off: đánh dấu khoảng cách bằng bước chân.
    • She paced off the distance to the door. ( ấy đo khoảng cách đến cửa bằng bước chân.)
Thành ngữ liên quan
  • "To keep pace with": theo kịp nhịp độ của ai/cái .
    • We need to keep pace with the latest technology. (Chúng ta cần theo kịp nhịp độ của công nghệ mới nhất.)
  • "To set the pace": dẫn đầu, thiết lập tốc độ.
    • The young athlete set the pace for the rest of the runners. (Vận động viên trẻ đã dẫn đầu tốc độ cho các vận động viên còn lại.)