pascha

pascha

The family gathers for the Pascha celebration.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ Vượt Qua của người Do Thái: "pascha" chỉ lễ Passover, một lễ hội quan trọng của người Do Thái kỷ niệm việc họ thoát khỏi ách nô lệ ở Ai Cập.
    • Lễ Phục Sinh của người Kitô giáo: "pascha" cũng được dùng để chỉ lễ Phục Sinh, lễ kỷ niệm sự phục sinh của Chúa Giêsu Kitô.
dụ sử dụng
  • Lễ Vượt Qua:
    • The Jewish community celebrates pascha with a special meal. (Cộng đồng người Do Thái tổ chức lễ Vượt Qua bằng một bữa ăn đặc biệt.)
  • Lễ Phục Sinh:
    • Christians around the world observe pascha with joy and hope. (Các tín đồ Kitô giáo trên khắp thế giới cử hành lễ Phục Sinh với niềm vui hy vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Paschal Lamb": Con Chiên Vượt Qua, thường chỉ Chúa Giêsu trong bối cảnh Kitô giáo.
    • In Christian theology, Jesus is often called the Paschal Lamb. (Trong thần học Kitô giáo, Chúa Giêsu thường được gọi là Con Chiên Vượt Qua.)
  • "Paschal mystery": Mầu nhiệm Vượt Qua, chỉ sự chết phục sinh của Chúa Kitô.
    • The Paschal mystery is central to Christian faith. (Mầu nhiệm Vượt Qua trung tâm của đức tin Kitô giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Paschal (tính từ): thuộc về lễ Vượt Qua hoặc lễ Phục Sinh.
    • The paschal candle is lit during Easter vigils. (Ngọn nến Phục Sinh được thắp sáng trong các buổi canh thức Phục Sinh.)
  • Paschal cũng có thể danh từ riêng (tên người), nhưng nghĩa này ít phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Passover: lễ Vượt Qua (tiếng Anh thông dụng hơn).
  • Easter: lễ Phục Sinh (tiếng Anh thông dụng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "pascha" đây từ mang tính tôn giáo lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • "to keep pascha": tuân giữ lễ Vượt Qua hoặc lễ Phục Sinh.
    • The early Christians kept pascha on different dates. (Các tín đồ Kitô giáo đầu tiên cử hành lễ Phục Sinh vào những ngày khác nhau.)