pause

/pɔ:z/
danh từ giống cái
  1. sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng
    • Voyageur qui fait une pause
      người đi đường tạm nghỉ
  2. chỗ ngắt (trong câu văn, lời nói)
  3. (âm nhạc) lặng; dấu lặng
    • Pose

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "pause"

pause
Le voyageur fait une pause à l'ombre d'un arbre.