patio

/'pætiou/
Học thuật
Thân thiện
patio

La famille déjeune sur le patio.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sân trong (nhà kiểu Tây Ban Nha): Một khoảng sân lát gạch hoặc đá, thường nằmtrung tâm hoặc phía sau ngôi nhà, được sử dụng để thư giãn, ăn uống ngoài trời. Đâymột đặc điểm kiến trúc phổ biếncác nước nói tiếng Tây Ban Nha.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous prenons le petit-déjeuner sur le patio. (Chúng tôi ăn sáng trên sân trong.)
    • Le patio de la maison est ombragé par un grand arbre. (Sân trong của ngôi nhà được che bóng bởi một cái cây lớn.)
    • Ils ont décoré le patio avec des plantes en pot. (Họ đã trang trí sân trong bằng những chậu cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "patio intérieur": sân trong (nằm bên trong cấu trúc của ngôi nhà, thường mái che một phần hoặc hoàn toàn).

    • La lumière entre par le patio intérieur. (Ánh sáng lọt vào qua sân trong.)
  • "patio arrière": sân sau (nằmphía sau ngôi nhà).

    • Nous avons installé un barbecue dans le patio arrière. (Chúng tôi đã lắp đặt một bếp nướngsân sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Terasse (n.f): sân thượng, ban công.
  • Jardin (n.m): khu vườn.
  • Cour (n.f): sân, sân trong (nói chung, có thể không lát nền như "patio").
Từ đồng nghĩa
  • Cour intérieure: sân trong.
  • Jardin de pierre: khu vườn đá (cách diễn đạt mang tính mô tả).
Các cụm từ liên quan
  • Aménager un patio: bố trí, sắp xếp một sân trong.

    • Ils ont aménagé un patio très accueillant. (Họ đã bố trí một sân trong rất dễ chịu.)
  • Donner sur le patio: hướng ra sân trong.

    • La cuisine donne sur le patio. (Nhà bếp hướng ra sân trong.)
patio

La famille déjeune sur le patio.

danh từ giống đực
  1. sân trong (nhà kiểu Tây Ban Nha)