pauling
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tên của một nhà hóa học người Mỹ: "Pauling" dùng để chỉ Linus Pauling (1901-1994), một nhà hóa học nổi tiếng người Mỹ, người đã nghiên cứu bản chất của liên kết hóa học và đoạt giải Nobel Hóa học năm 1954 cũng như giải Nobel Hòa bình năm 1962.
Ví dụ sử dụng
- (Linus Pauling là một trong những nhà hóa học có ảnh hưởng nhất thế kỷ 20.)
- (Công trình của Pauling về liên kết hóa học đã cách mạng hóa lĩnh vực hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Pauling scale": Thang đo độ âm điện do Linus Pauling phát triển, dùng để đo khả năng hút electron của một nguyên tử trong liên kết hóa học.
- The Pauling scale assigns a value of 4.0 to fluorine, the most electronegative element. (Thang Pauling gán giá trị 4.0 cho flo, nguyên tố có độ âm điện cao nhất.)
"Pauling's rules": Các quy tắc do Pauling đề xuất để dự đoán cấu trúc tinh thể của các hợp chất ion.
- Pauling's rules help explain the stability of many mineral structures. (Các quy tắc của Pauling giúp giải thích sự ổn định của nhiều cấu trúc khoáng vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Paulingite (danh từ): Một loại khoáng vật zeolit hiếm, được đặt tên theo Linus Pauling.
- Paulingite is a rare mineral found in volcanic rocks. (Paulingite là một loại khoáng vật hiếm được tìm thấy trong đá núi lửa.)
Từ đồng nghĩa
- Linus Pauling: Tên đầy đủ của nhà hóa học này.
- Linus Pauling was also a peace activist. (Linus Pauling cũng là một nhà hoạt động vì hòa bình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Pauling".
Thành ngữ liên quan
- "A Pauling moment": (Không phải thành ngữ phổ biến) Đôi khi được dùng để chỉ một khoảnh khắc đột phá trong nghiên cứu khoa học, lấy cảm hứng từ những khám phá của Pauling.
- The discovery of the double helix was a Pauling moment for Watson and Crick. (Khám phá ra chuỗi xoắn kép là một khoảnh khắc Pauling đối với Watson và Crick.)