pulling

pulling

He is pulling a red wagon full of toys across the lawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động kéo: "pulling" chỉ hành động tác dụng lực để di chuyển một vật về phía mình hoặc cùng với mình.
    • Sự kéo, sự lôi: Thường dùng để mô tả nỗ lực thể chất trong việc kéo một vật nặng.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của 'pull'):

    • Đang kéo: Hành động kéo đang diễn ra.
    • Đang lôi kéo: Có thể mang nghĩa ẩn dụ, như lôi kéo ai đó vào một tình huống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The pulling of the rope required great strength. (Việc kéo sợi dây đòi hỏi sức mạnh lớn.)
    • His strenuous pulling strained his back. (Sự kéo gắng sức của anh ấy đã làm căng lưng.)
  • Động từ:

    • She is pulling the cart up the hill. ( ấy đang kéo xe lên đồi.)
    • The child is pulling his mother's hand. (Đứa trẻ đang kéo tay mẹ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pulling power": sức hút, khả năng thu hút.

    • The movie star's pulling power brought in huge audiences. (Sức hút của ngôi sao điện ảnh đã mang lại lượng khán giả lớn.)
  • "pulling a fast one": lừa ai đó một cách nhanh chóng.

    • He tried pulling a fast one on me, but I caught him. (Anh ta cố lừa tôi một cách nhanh chóng, nhưng tôi bắt được quả tang.)
Biến thể từ gần giống
  • Pull (động từ): kéo.

    • Pull the door to close it. (Kéo cửa để đóng lại.)
  • Pull (danh từ): lực kéo, sự kéo.

    • Give the rope a good pull. (Hãy kéo sợi dây một cái thật mạnh.)
  • Puller (danh từ): người hoặc vật kéo.

    • The tractor is a powerful puller. (Máy kéo một thiết bị kéo mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Towing (n): sự kéo (thường bằng xe hoặc máy móc).

    • The car is towing a trailer. (Chiếc xe đang kéo một -moóc.)
  • Hauling (n): sự kéo mạnh, sự chở nặng.

    • The truck is hauling logs. (Chiếc xe tải đang kéo các khúc gỗ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull off: thành công trong việc đó khó khăn.

    • He pulled off the deal against all odds. (Anh ấy đã thành công trong thương vụ bất chấp mọi khó khăn.)
  • Pull through: vượt qua khó khăn, hồi phục sau bệnh tật.

    • She pulled through the surgery successfully. ( ấy đã hồi phục sau ca phẫu thuật thành công.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull someone's leg: trêu chọc ai đó.

    • I'm just pulling your leg, don't take it seriously. (Tôi chỉ trêu bạn thôi, đừng coi trọng .)
  • Pull strings: dùng ảnh hưởng để đạt được điều .

    • He pulled strings to get his son the job. (Anh ta dùng ảnh hưởng để xin việc cho con trai.)