pulling
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động kéo: "pulling" chỉ hành động tác dụng lực để di chuyển một vật về phía mình hoặc cùng với mình.
- Sự kéo, sự lôi: Thường dùng để mô tả nỗ lực thể chất trong việc kéo một vật nặng.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của 'pull'):
- Đang kéo: Hành động kéo đang diễn ra.
- Đang lôi kéo: Có thể mang nghĩa ẩn dụ, như lôi kéo ai đó vào một tình huống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The pulling of the rope required great strength. (Việc kéo sợi dây đòi hỏi sức mạnh lớn.)
- His strenuous pulling strained his back. (Sự kéo gắng sức của anh ấy đã làm căng lưng.)
Động từ:
- She is pulling the cart up the hill. (Cô ấy đang kéo xe lên đồi.)
- The child is pulling his mother's hand. (Đứa trẻ đang kéo tay mẹ nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pulling power": sức hút, khả năng thu hút.
- The movie star's pulling power brought in huge audiences. (Sức hút của ngôi sao điện ảnh đã mang lại lượng khán giả lớn.)
"pulling a fast one": lừa ai đó một cách nhanh chóng.
- He tried pulling a fast one on me, but I caught him. (Anh ta cố lừa tôi một cách nhanh chóng, nhưng tôi bắt được quả tang.)
Biến thể và từ gần giống
Pull (động từ): kéo.
- Pull the door to close it. (Kéo cửa để đóng nó lại.)
Pull (danh từ): lực kéo, sự kéo.
- Give the rope a good pull. (Hãy kéo sợi dây một cái thật mạnh.)
Puller (danh từ): người hoặc vật kéo.
- The tractor is a powerful puller. (Máy kéo là một thiết bị kéo mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
Towing (n): sự kéo (thường bằng xe hoặc máy móc).
- The car is towing a trailer. (Chiếc xe đang kéo một rơ-moóc.)
Hauling (n): sự kéo mạnh, sự chở nặng.
- The truck is hauling logs. (Chiếc xe tải đang kéo các khúc gỗ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pull off: thành công trong việc gì đó khó khăn.
- He pulled off the deal against all odds. (Anh ấy đã thành công trong thương vụ bất chấp mọi khó khăn.)
Pull through: vượt qua khó khăn, hồi phục sau bệnh tật.
- She pulled through the surgery successfully. (Cô ấy đã hồi phục sau ca phẫu thuật thành công.)
Thành ngữ liên quan
Pull someone's leg: trêu chọc ai đó.
- I'm just pulling your leg, don't take it seriously. (Tôi chỉ trêu bạn thôi, đừng coi trọng nó.)
Pull strings: dùng ảnh hưởng để đạt được điều gì.
- He pulled strings to get his son the job. (Anh ta dùng ảnh hưởng để xin việc cho con trai.)