piling
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cọc (móng): "piling" dùng để chỉ các cột, thường làm bằng gỗ, thép hoặc bê tông, được đóng xuống đất để làm nền móng hoặc hỗ trợ cho một công trình xây dựng, như cầu, tòa nhà hoặc tường chắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The construction workers drove the piling deep into the ground to support the bridge. (Các công nhân xây dựng đã đóng cọc sâu xuống đất để hỗ trợ cho cây cầu.)
- Steel piling is often used in marine structures to resist corrosion. (Cọc thép thường được sử dụng trong các công trình biển để chống ăn mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on piling": được xây dựng trên nền cọc.
- The new building will be on piling to ensure stability on soft soil. (Tòa nhà mới sẽ được xây dựng trên nền cọc để đảm bảo sự ổn định trên nền đất yếu.)
"pile driving": quá trình đóng cọc.
- Pile driving can cause significant noise and vibration in urban areas. (Quá trình đóng cọc có thể gây ra tiếng ồn và rung động đáng kể ở các khu vực đô thị.)
Biến thể và từ gần giống
Pile (danh từ): cọc (dạng số ít của "piling").
- A single pile can support a heavy load. (Một cọc đơn có thể chịu được tải trọng nặng.)
Piled (tính từ): được đóng cọc, có cọc.
- The piled foundation is essential for the skyscraper. (Nền móng có cọc là thiết yếu cho tòa nhà chọc trời.)
Từ đồng nghĩa
- Foundation pile: cọc móng.
- Post: cột (dùng trong ngữ cảnh hỗ trợ).
- Stake: cọc (thường nhỏ hơn, dùng trong nông nghiệp hoặc xây dựng tạm thời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pile in: chất lên, đổ vào (không liên quan trực tiếp đến "piling" trong xây dựng).
- They piled in the truck for the trip. (Họ chất lên xe tải cho chuyến đi.)
Pile up: chất đống, tích tụ.
- The work is piling up on my desk. (Công việc đang chất đống trên bàn của tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Piling on the pressure: gia tăng áp lực.
- The deadline is piling on the pressure for the team. (Hạn chót đang gia tăng áp lực cho nhóm.)