pavior
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy lát đường: "pavior" chỉ một loại máy móc được sử dụng để trải và lát mặt đường, vỉa hè hoặc các bề mặt lát khác.
- Thợ lát đường: Trong một số ngữ cảnh cũ, "pavior" có thể chỉ người thợ chuyên lát đường, nhưng nghĩa này hiện nay ít phổ biến hơn.
Ví dụ sử dụng
- Máy lát đường:
- The construction crew used a pavior to lay the new asphalt on the highway. (Đội xây dựng đã sử dụng một máy lát đường để trải nhựa đường mới trên xa lộ.)
- Modern paviors can pave several meters of road per minute. (Các máy lát đường hiện đại có thể lát vài mét đường mỗi phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pavior" trong ngành xây dựng: thường được nhắc đến như một thiết bị chuyên dụng trong các dự án hạ tầng giao thông.
- The efficiency of a pavior significantly reduces the time needed for road construction. (Hiệu suất của một máy lát đường làm giảm đáng kể thời gian cần thiết cho việc xây dựng đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Pavement (n): mặt đường, vỉa hè (vật liệu hoặc bề mặt được lát).
- The pavement was smooth after the pavior finished its work. (Mặt đường trở nên phẳng lì sau khi máy lát đường hoàn thành công việc.)
- Paving (n): việc lát đường, hoặc vật liệu dùng để lát.
- Paving stones were laid by hand before the invention of the pavior. (Đá lát được đặt bằng tay trước khi phát minh ra máy lát đường.)
Từ đồng nghĩa
- Paver: máy lát đường (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng trong tiếng Anh hiện đại).
- A paver is essentially the same as a pavior. (Một "paver" về cơ bản giống với "pavior".)
- Asphalt paver: máy trải nhựa đường (một loại pavior chuyên dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pavior", nhưng có thể kết hợp với động từ "operate" (vận hành):
- The worker operated the pavior carefully to avoid uneven surfaces. (Người công nhân vận hành máy lát đường cẩn thận để tránh các bề mặt không bằng phẳng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa từ "pavior". Tuy nhiên, trong ngành xây dựng, có cụm "pavior's touch" (bàn tay của máy lát) để chỉ sự chính xác trong lát đường.
- The new road has a pavior's touch, perfectly smooth and even. (Con đường mới có bàn tay của máy lát, hoàn toàn phẳng và đều.)