payoff

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần thưởng, kết quả lợi: "payoff" chỉ phần thưởng hoặc lợi ích nhận được từ một hành động, nỗ lực hoặc công việc nào đó.
    • Khoản lợi nhuận, thu nhập: Trong kinh tế, "payoff" khoản lợi nhuận hoặc thu nhập từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản.
    • Tiền hối lộ: "payoff" cũng có nghĩa khoản tiền đưa cho người chức vụ để làm sai trái, thường để mua chuộc.
    • Khoản thanh toán cuối cùng: "payoff" khoản tiền cuối cùng để trả hết nợ.
dụ sử dụng
  • Phần thưởng, kết quả lợi:
    • The payoff for all her hard work was a promotion. (Phần thưởng cho tất cả công sức của ấy một sự thăng chức.)
  • Khoản lợi nhuận:
    • The average payoff from the investment was about 5%. (Khoản lợi nhuận trung bình từ khoản đầu khoảng 5%.)
  • Tiền hối lộ:
    • The corrupt official accepted a large payoff. (Viên chức tham nhũng đã nhận một khoản hối lộ lớn.)
  • Khoản thanh toán cuối cùng:
    • She made the final payoff on her car loan. ( ấy đã thực hiện khoản thanh toán cuối cùng cho khoản vay mua xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "payoff" trong ngữ cảnh phần thưởng tinh thần: Đôi khi "payoff" không chỉ tiền bạc còn sự hài lòng hoặc thành tựu.
    • The emotional payoff of helping others is priceless. (Phần thưởng tinh thần khi giúp đỡ người khác vô giá.)
  • "payoff" trong trò chơi hoặc cờ bạc: số tiền thắng được.
    • The lottery payoff was over a million dollars. (Khoản tiền thắng xổ sốhơn một triệu đô la.)
Biến thể từ gần giống
  • Pay off (cụm động từ): trả hết nợ hoặc mang lại kết quả tốt.
    • He worked hard to pay off his debts. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để trả hết nợ.)
  • Payoff (tính từ): liên quan đến việc trả nợ hoặc hối lộ.
    • The payoff scheme was uncovered by the police. (Kế hoạch hối lộ đã bị cảnh sát phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Reward: phần thưởng (cho hành động tốt).
  • Profit: lợi nhuận (trong kinh doanh).
  • Bribe: tiền hối lộ (mang tính tiêu cực).
  • Settlement: khoản thanh toán cuối cùng (trong hợp đồng hoặc nợ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay off: trả hết nợ hoặc mang lại kết quả.
    • All her efforts finally paid off. (Mọi nỗ lực của ấy cuối cùng đã mang lại kết quả.)
  • Pay out: chi trả một khoản tiền (thường lớn).
    • The insurance company paid out a large sum. (Công ty bảo hiểm đã chi trả một khoản tiền lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • The payoff is worth it: kết quả xứng đáng với công sức.
    • Studying hard is tough, but the payoff is worth it. (Học tập chăm chỉ thì khó khăn, nhưng kết quả xứng đáng.)
  • Payoff time: thời điểm gặt hái kết quả.
    • After months of training, it's payoff time for the athletes. (Sau nhiều tháng luyện tập, đây thời điểm gặt hái kết quả cho các vận động viên.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "payoff"

payoff
The farmer enjoyed the payoff from his hard work at harvest time.