pay dirt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mỏ quặng có lợi nhuận: "pay dirt" chỉ loại quặng hoặc đất chứa đủ vàng hoặc khoáng sản có giá trị để khai thác mang lại lợi nhuận cho thợ mỏ. Nghĩa bóng chỉ một thành công mang lại lợi ích lớn, thường sau nhiều nỗ lực.
Ví dụ sử dụng
- (Người thăm dò đã dành nhiều năm tìm kiếm mỏ quặng có lợi nhuận trong dãy núi.)
- (Sau nhiều tháng nghiên cứu, nhà khoa học cuối cùng đã đạt được thành công lớn với một khám phá mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hit pay dirt": đạt được thành công lớn, tìm thấy thứ có giá trị sau thời gian dài tìm kiếm.
- The startup hit pay dirt with their innovative app. (Công ty khởi nghiệp đã đạt được thành công lớn với ứng dụng sáng tạo của họ.)
- "to strike pay dirt": tương tự "hit pay dirt", nhưng nhấn mạnh hành động tìm ra.
- The archaeologists struck pay dirt when they unearthed the ancient temple. (Các nhà khảo cổ đã tìm ra thành công lớn khi khai quật được ngôi đền cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pay dirt (n): không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể thấy trong các cụm từ như "pay dirt strike" (phát hiện mỏ quặng có lợi).
- Payoff (n): lợi nhuận, kết quả có lợi (gần nghĩa nhưng không chính xác).
- The payoff from the investment was huge. (Lợi nhuận từ khoản đầu tư là rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Bonanza: mỏ vàng lớn, thành công lớn.
- The oil field was a bonanza for the company. (Mỏ dầu là một thành công lớn cho công ty.)
- Jackpot: giải thưởng lớn (thường dùng trong cờ bạc, nhưng nghĩa bóng tương tự).
- She hit the jackpot with her new business idea. (Cô ấy đã đạt được thành công lớn với ý tưởng kinh doanh mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hunt for pay dirt: tìm kiếm mỏ quặng có lợi nhuận (nghĩa đen hoặc bóng).
- Many investors are hunting for pay dirt in the tech industry. (Nhiều nhà đầu tư đang tìm kiếm thành công lớn trong ngành công nghệ.)
Thành ngữ liên quan
- Strike it rich: trở nên giàu có đột ngột (tương tự "hit pay dirt").
- The gold rush miners hoped to strike it rich. (Những thợ mỏ trong cơn sốt vàng hy vọng trở nên giàu có đột ngột.)
- Make a killing: kiếm được nhiều tiền nhanh chóng.
- He made a killing in the stock market. (Anh ấy đã kiếm được nhiều tiền nhanh chóng trên thị trường chứng khoán.)