petard
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mìn phá cổng/tường: "petard" là một thiết bị nổ nhỏ, thường được sử dụng trong lịch sử quân sự để phá hủy cổng thành hoặc tường thành.
- Vật dụng gây nổ: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "petard" có thể chỉ bất kỳ loại mìn hoặc bom nhỏ nào dùng để phá hoại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers used a petard to blow open the castle gate. (Những người lính đã dùng một mìn phá cổng để làm nổ tung cổng lâu đài.)
- The petard was placed against the wall and detonated. (Quả mìn phá tường được đặt sát tường và kích nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be hoist with one's own petard" (thành ngữ): bị mắc bẫy của chính mình, bị hại vì âm mưu của chính mình.
- The villain was hoist with his own petard when his plan backfired. (Kẻ ác đã bị mắc bẫy của chính mình khi kế hoạch của hắn phản tác dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Petard không có nhiều biến thể phổ biến; từ này thường được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học.
Từ đồng nghĩa
- Mine (mìn): thiết bị nổ dùng trong quân sự.
- Explosive device (thiết bị nổ): thuật ngữ chung cho các vật liệu gây nổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "petard".
Thành ngữ liên quan
- Hoist with one's own petard: bị hại bởi chính âm mưu của mình.
- The corrupt official was hoist with his own petard when his secret dealings were exposed. (Quan chức tham nhũng đã bị hại bởi chính âm mưu của mình khi những giao dịch bí mật của ông ta bị phơi bày.)