payena
Danh từ: - Chi thực vật (Payena): Một chi cây thuộc họ Hồng xiêm (Sapotaceae), bao gồm các loài cây có kích thước từ trung bình đến lớn, thường mọc ở khu vực Đông Nam Á, đặc biệt là Malaysia. Cây trong chi này được biết đến với khả năng sản xuất nhựa gutta-percha, một loại nhựa tự nhiên từng được sử dụng trong công nghiệp.
- (Cây payena là nguồn cung cấp gutta-percha quý giá trong các khu rừng nhiệt đới.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự phân bố của các loài payena ở Đông Nam Á.)
"payena latex": nhựa mủ của cây payena, thường được dùng để chiết xuất gutta-percha.
- The processing of payena latex requires careful extraction techniques. (Việc xử lý nhựa mủ payena đòi hỏi các kỹ thuật chiết xuất cẩn thận.)
"payena species": các loài trong chi payena, thường được phân loại dựa trên đặc điểm hình thái và sinh thái.
- Several payena species are endangered due to deforestation. (Một số loài payena đang bị đe dọa do nạn phá rừng.)
Gutta-percha (danh từ): Nhựa tự nhiên từ cây payena và các cây họ Sapotaceae, dùng trong cách điện và nha khoa.
- Gutta-percha was historically used in golf balls and electrical insulation. (Gutta-percha từng được dùng trong bóng golf và cách điện.)
Sapotaceae (danh từ): Họ thực vật chứa chi payena, bao gồm nhiều loài cây cho nhựa và quả.
- The Sapotaceae family includes payena and other rubber-producing trees. (Họ Sapotaceae bao gồm payena và các cây sản xuất cao su khác.)
- Chi cây gutta-percha: Một tên gọi khác chỉ chi payena, nhấn mạnh vào sản phẩm chính của nó.
- The chi cây gutta-percha is mainly found in Malaysian rainforests. (Chi cây gutta-percha chủ yếu được tìm thấy trong rừng mưa Malaysia.)
Payena tree: cây payena.
- The payena tree can grow up to 40 meters tall. (Cây payena có thể cao tới 40 mét.)
Payena genus: chi payena.
- The payena genus is closely related to the Palaquium genus. (Chi payena có quan hệ gần với chi Palaquium.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "payena" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.