pean

pean

A choir sings a pean to the goddess of the harvest.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Bài ca tụng, thánh ca ca ngợi (đặc biệt trong Hy Lạp cổ đại): "pean" một bài hát ca ngợi các vị thần, thường được hát để cầu xin hoặc cảm tạ thần linh. 2. Lời ca ngợi trang trọng: "pean" cũng dùng để chỉ một lời khen ngợi chính thức, long trọng dành cho ai đó hoặc điều đó.

dụ sử dụng
  • (Người Hy Lạp cổ đại đã hát một bài ca tụng thần Apollo trước trận chiến.)
  • (Bài phát biểu một lời ca ngợi trang trọng dành cho những thành tựu của các tình nguyện viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sing a pean of praise": hát một bài ca tụng, ca ngợi ai đó một cách hùng hồn.
    • The poet sang a pean of praise to the beauty of nature. (Nhà thơ đã hát một bài ca tụng vẻ đẹp của thiên nhiên.)
  • "a pean of joy": một bài ca vui mừng, thường dùng trong văn chương để diễn tả niềm vui sướng tột độ.
    • Their reunion was a pean of joy for the whole family. (Cuộc đoàn tụ của họ một bài ca vui mừng cho cả gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pean (danh từ, dạng biến thể): đôi khi được viết "paean" (cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Paeanic (tính từ): thuộc về bài ca tụng, tính chất ca ngợi.
    • The paeanic verses were recited at the ceremony. (Những câu thơ ca ngợi đã được đọc trong buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hymn: thánh ca, bài ca tôn giáo.
  • Eulogy: lời ca ngợi, điếu văn (thường dành cho người đã khuất).
  • Panegyric: bài diễn văn ca ngợi, tán dương (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "pean".
Thành ngữ liên quan
  • "to sing someone's pean": ca ngợi ai đó một cách hết lời.
    • The critics sang the director's pean after the film's success. (Các nhà phê bình đã ca ngợi vị đạo diễn hết lời sau thành công của bộ phim.)