paeonia

paeonia

A gardener carefully tends to a blooming paeonia in the garden.

Định nghĩa

Danh từ: Một chi thực vật hoa, bao gồm các loài cây thân thảo hoặc cây bụi, nổi tiếng với những bông hoa lớn, sặc sỡ thường hương thơm. "Paeonia" tên khoa học của chi Mẫu đơn (hoa mẫu đơn), một loài hoa được trồng phổ biến trong vườn được ưa chuộng vẻ đẹp trang trí.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn đầy những bông hoa mẫu đơn đẹp vào mùa xuân.)
  • ( ấy chọn một hoa mẫu đơn cho đám cưới.)
  • (Hoa mẫu đơn thường được liên kết với sự thịnh vượng danh dự trong nhiều nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paeonia lactiflora": Một loài phổ biến trong chi, thường được gọi là mẫu đơn Trung Quốc, được trồng nhiều trong y học cổ truyền làm cảnh.
    • Paeonia lactiflora has been used in traditional Chinese medicine for centuries. (Loài mẫu đơn Trung Quốc đã được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Hoa trong nhiều thế kỷ.)
  • "Paeonia suffruticosa": Một loài cây bụi, được gọi là mẫu đơn gỗ hoặc mẫu đơn thân gỗ, hoa lớn thường được trồng làm cây cảnh.
    • Paeonia suffruticosa is a rare species prized for its large, fragrant flowers. (Loài mẫu đơn thân gỗ một loài quý hiếm được đánh giá cao những bông hoa lớn thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Peony (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi ; "peony" cách gọi phổ biến hơn, trong khi "paeonia" tên khoa học.
    • The peony in my garden bloomed early this year. (Hoa mẫu đơn trong vườn tôi nở sớm trong năm nay.)
  • Paeoniflorin (danh từ): Một hợp chất hóa học được chiết xuất từ rễ của một số loài , đặc tính chống viêm giảm đau.
    • Paeoniflorin is used in some herbal remedies for pain relief. (Paeoniflorin được sử dụng trong một số bài thuốc thảo dược để giảm đau.)
Từ đồng nghĩa
  • Mẫu đơn: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài .
    • Hoa mẫu đơn biểu tượng của sự giàu sang phú quý. (Hoa mẫu đơn biểu tượng của sự giàu sang phú quý.)
  • Hoa mẫu đơn: Cụm từ dùng để chỉ cụ thể loài hoa này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "paeonia", nhưng có thể dùng với động từ miêu tả: - Grow paeonia: Trồng hoa mẫu đơn. - She loves to grow paeonia in her garden. ( ấy thích trồng hoa mẫu đơn trong vườn của mình.) - Bloom paeonia: Hoa mẫu đơn nở. - The paeonia bloomed beautifully this year. (Hoa mẫu đơn đã nở rất đẹp trong năm nay.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp dùng từ "paeonia", nhưng trong văn hóa Á Đông, hoa mẫu đơn xuất hiện trong nhiều câu nói: - "Hoa mẫu đơn nở": Một hình ảnh ẩn dụ cho sự thịnh vượng hoặc vẻ đẹp rực rỡ. - Khi gia đình hòa thuận, mọi việc như hoa mẫu đơn nở. (Khi gia đình hòa thuận, mọi việc như hoa mẫu đơn nở.)