payload

payload

The truck carries a heavy payload of construction materials.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng hóa hoặc vật liệu được chuyên chở: "payload" chỉ phần hàng hóa, vật liệu hoặc thiết bị một phương tiện vận chuyển (như xe tải, tàu vũ trụ, máy bay) mang theo, ngoại trừ nhiên liệu cấu trúc của chính phương tiện đó.
    • Đầu đạn hoặc tải trọng chiến đấu: Trong quân sự, "payload" phần đầu của tên lửa, rocket hoặc ngư lôi mang chất nổ, đầu đạn hạt nhân, hoặc tác nhân hóa học/sinh học.
dụ sử dụng
  • Hàng hóa được chuyên chở:

    • The truck's payload capacity is five tons. (Sức chứa hàng hóa của xe tải năm tấn.)
    • The rocket's payload includes a communications satellite. (Tải trọng của tên lửa bao gồm một vệ tinh viễn thông.)
  • Đầu đạn:

    • The missile's payload was a nuclear warhead. (Đầu đạn của tên lửa một đầu đạn hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Payload bay": khoang chứa tải trọng (trên tàu vũ trụ hoặc máy bay).

    • The space shuttle's payload bay can carry large equipment. (Khoang chứa tải trọng của tàu con thoi có thể mang thiết bị lớn.)
  • "Payload specialist": chuyên gia tải trọng (người chịu trách nhiệm vận hành thiết bị trên tàu vũ trụ).

Biến thể từ gần giống
  • Payload capacity (n): sức chứa tải trọng tối đa.

    • The aircraft has a payload capacity of 20 tons. (Máy bay sức chứa tải trọng tối đa 20 tấn.)
  • Payload fairing (n): vỏ bọc tải trọng (phần bảo vệ tải trọng trong quá trình phóng tên lửa).

Từ đồng nghĩa
  • Cargo (n): hàng hóa.
  • Load (n): tải trọng.
  • Freight (n): hàng hóa vận chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến với "payload".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "payload".)